Liên kết văn bản (Cohesive Devices)
Tìm hiểu về các phương thức liên kết câu và đoạn văn giúp tăng tính mạch lạc (Coherence & Cohesion) trong tiếng Anh.
I. Tổng quan về Cohesive Devices
Cohesive Devices (Từ nối và Phương thức liên kết) là các công cụ ngôn ngữ được sử dụng để kết nối các ý, các câu và các đoạn văn với nhau. Chúng giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch lập luận và cấu trúc logic của toàn bộ văn bản.
Trong tiêu chí chấm điểm IELTS, VSTEP Writing, đây là một thành phần cốt lõi thuộc phần Coherence and Cohesion (Tính mạch lạc và gắn kết).
II. Từ nối theo chức năng (Transition Words)
Việc chọn đúng từ nối phụ thuộc hoàn toàn vào mối quan hệ logic giữa các mệnh đề. Dưới đây là hệ thống từ nối học thuật phân loại theo chức năng:
| Chức năng | Từ nối phổ biến (Formal / Neutral) | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Bổ sung (Addition) | Furthermore, In addition, Moreover, Besides | Technology makes life easier. Furthermore, it creates job opportunities. |
| Đối lập (Contrast) | However, On the contrary, Nevertheless, Whereas | The system is efficient. However, it is quite expensive to maintain. |
| Nguyên nhân (Cause) | Because of, Due to, Owing to, Since | Since the weather was bad, the flight was delayed for three hours. |
| Kết quả (Effect) | Therefore, As a result, Consequently, Thus | He missed the last train. Consequently, he had to take a taxi home. |
| Ví dụ (Exemplification) | For instance, For example, To illustrate | Green energy is growing. For instance, solar power use has doubled. |
| Kết luận (Conclusion) | In conclusion, To sum up, On the whole | In conclusion, education is the key to reducing global poverty. |
III. Các phương thức liên kết ngữ pháp (Grammatical Cohesion)
Để bài viết không bị lặp từ một cách nhàm chán, tiếng Anh sử dụng 3 phương thức liên kết ngữ pháp nâng cao sau:
1. Phép thay thế bằng đại từ (Reference)
Dùng các đại từ để chỉ định hoặc thay thế cho một thành phần đã được nhắc đến trước đó.
- This / That / These / Those: Chỉ định sự việc vừa nói đến.
- Ví dụ: Government spending on healthcare increased by 20%. This led to better hospital services. (This thay thế cho toàn bộ sự việc ở câu trước).
- The former (Cái trước) / The latter (Cái sau): Dùng để phân biệt giữa hai đối tượng vừa được liệt kê.
- Ví dụ: Doctors and nurses are vital; the former diagnose diseases while the latter care for patients. (The former = doctors, the latter = nurses).
2. Phép thế từ loại (Substitution)
Sử dụng các từ mang tính đại diện như one, ones, do so để thay cho danh từ hoặc động từ cụ thể.
- One / Ones: Thay thế cho danh từ đếm được đã xuất hiện nhằm tránh lặp lại.
- Ví dụ: If you need a pen, I can lend you one. (one = a pen).
- Do so: Thay thế cho cả một cụm động từ hành động trước đó.
- Ví dụ: The manager asked me to rewrite the report, and I did so immediately. (did so = rewrote the report).
3. Phép tỉnh lược (Ellipsis)
Cố ý lược bỏ một hoặc một vài thành phần trong câu vì người đọc hoàn toàn có thể tự ngầm hiểu dựa vào ngữ cảnh trước đó.
- Ví dụ: She ordered a chicken sandwich, and he [ordered] a beef burger. → Viết gọn: She ordered a chicken sandwich, and he a beef burger. (Tỉnh lược động từ ordered).
- Ví dụ: Would you like to come to the party? - I’d love to [come to the party]. → Viết gọn: I'd love to.
IV. Phương thức liên kết từ vựng (Lexical Cohesion)
Bên cạnh ngữ pháp, việc kết nối mạng lưới từ vựng (Vocabulary chains) là cực kỳ quan trọng để duy trì chủ đề bài viết.
- Lặp từ có chủ ý (Repetition): Lặp lại một từ khóa cốt lõi để giữ vững trọng tâm bài viết.
- Ví dụ: Education opens doors. Without education, social mobility is impossible.
- Dùng từ đồng nghĩa / Trái nghĩa (Synonyms / Antonyms): Tránh lặp từ gốc nhưng vẫn giữ được trường nghĩa.
- Ví dụ: The pollution in big cities is severe. This contamination triggers respiratory diseases. (Contamination đồng nghĩa với pollution).
- Dùng từ cùng chủ đề / Trường từ vựng (Collocations / Lexical field): Các từ tự động liên kết với nhau vì chúng thuộc chung một lĩnh vực.
- Ví dụ: Nếu chủ đề là Hospital, bài viết sẽ xuất hiện liên tục các từ: doctors, patients, treatment, surgery, medicine.
Mini Quiz: Cohesive Devices
1.The internet provides quick access to info. _______, it can be a source of dangerous misinformation.
2.Both renewable energy and fossil fuels are used worldwide; the former is clean, while _______ is highly polluting.
3.What cohesive method is used in this exchange? "Are you going to the meeting?" - "I plan to."
4.Choose the best phrase to replace "did so" in meaning: "The boss told us to double-check the figures, and we did so."
5.Many students prefer taking notes on tablets, but some still prefer using paper _______.









