Chuyển tới nội dung chính

Từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

Tìm hiểu từ vựng học thuật, danh sách Academic Word List (AWL), cách lựa chọn động từ báo cáo (Reporting Verbs) và chuyển đổi từ phong cách Informal sang Formal.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Tổng quan về Từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)

Từ vựng học thuật không chỉ là những từ "đao to búa lớn", mà là những từ vựng có độ chính xác cao, mang tính khách quan và được sử dụng rộng rãi trong sách giáo khoa, bài báo khoa học, và các bài luận nghiên cứu (VSTEP, IELTS Writing Task 2, TOEFL, Dissertations).

Hệ thống từ vựng học thuật chuẩn hóa phổ biến nhất hiện nay là AWL (Academic Word List) gồm 570 gia đình từ (word families) cốt lõi.

II. Các từ vựng AWL cốt lõi thường gặp

Thay vì dùng những từ chung chung, việc sử dụng các từ thuộc danh sách AWL giúp bài viết của bạn mang tính chuyên nghiệp và thuyết phục hơn.

Từ vựng (AWL)Từ loạiÝ nghĩa học thuậtVí dụ minh họa
AnalyzeVerbPhân tích (dữ liệu, xu hướng)Researchers need to analyze the test results carefully.
ConceptNounKhái niệm, nguyên lý nền tảngThe concept of sustainable development is crucial today.
DataNounDữ liệu, số liệu thu thập đượcEmpirical data suggests that global temperatures are rising.
EstablishVerbThiết lập, xác lập, chứng minhThe study aims to establish a link giữa diet and health.
SignificantAdjĐáng kể, có ý nghĩa quan trọngThere has been a significant increase in online sales.
TheoryNounHọc thuyết, lý thuyếtEinstein's theory of relativity revolutionized physics.

III. Động từ báo cáo (Reporting Verbs)

Trong văn phong học thuật, khi bạn muốn trích dẫn ý kiến, nghiên cứu của một tác giả khác, bạn không nên lặp lại quá nhiều từ “say” hoặc “think”. Hãy sử dụng các động từ báo cáo chuyên sâu để thể hiện thái độ của người viết:

1. Nhóm động từ mang tính trung lập (Neutral)

Dùng khi chỉ đơn thuần thuật lại luận điểm của tác giả khác.

  • State / State that: Phát biểu rằng.
  • Observe / Observe that: Quan sát thấy, nhận định rằng.
  • Illustrate: Minh họa, làm rõ.
  • Ví dụ: Smith (2023) illustrated how the new software operates.

2. Nhóm động từ mang tính lập luận mạnh mẽ (Strong Argument)

Dùng khi tác giả đưa ra một lập trường rõ ràng, có bằng chứng bảo vệ.

  • Argue / Argue that: Lập luận rằng.
  • Assert / Claim that: Khẳng định rằng (đôi khi chưa có sự đồng thuận cao).
  • Demonstrate: Chứng minh rõ ràng thông qua số liệu/thực nghiệm.
  • Ví dụ: Jones (2024) demonstrated that the theory was incorrect.

IV. Chuyển đổi từ Informal sang Formal (Học thuật)

Văn phong học thuật yêu cầu tránh tuyệt đối các từ ngữ suồng sã (slang), từ viết tắt, và hạn chế cụm động từ (phrasal verbs).

Bảng quy đổi từ vựng:

Từ vựng Informal (Nên tránh)Từ vựng Học thuật (Nên dùng)Ví dụ ngữ cảnh học thuật
GetObtain / AcquireTo acquire knowledge / To obtain results.
Find outDiscover / AscertainScientists need to ascertain the cause of the disease.
Look intoInvestigateThe committee will investigate the financial errors.
Give upAbandonThe project was abandoned due to a lack of funding.
Big / A lot ofSubstantial / ConsiderableA substantial amount of data was collected.
Think aboutConsider / ExamineWe must consider the long-term consequences.
Lưu ý về chủ thể

Văn phong học thuật đề cao tính khách quan. Hãy hạn chế dùng các đại từ cá nhân như I, We, You. Thay vì viết "I think the results show...", hãy sử dụng thể bị động hoặc chủ ngữ ẩn sinh: "The results indicate that...".

Mini Quiz: Academic Vocabulary Mastery

1.Which word is the most appropriate for an academic essay: "The team needs to _______ the problem"?

2.Identify the formal synonym for the word "obtain":

3.Choose the best phrase to replace "a lot of money" in a research paper:

4.Complete the academic sentence: "Professor Davis (2022) _______ that carbon emissions must be reduced immediately."

5.Which sentence follows the correct academic style?

Chia sẻ: