Từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)
Tìm hiểu từ vựng học thuật, danh sách Academic Word List (AWL), cách lựa chọn động từ báo cáo (Reporting Verbs) và chuyển đổi từ phong cách Informal sang Formal.
I. Tổng quan về Từ vựng học thuật (Academic Vocabulary)
Từ vựng học thuật không chỉ là những từ "đao to búa lớn", mà là những từ vựng có độ chính xác cao, mang tính khách quan và được sử dụng rộng rãi trong sách giáo khoa, bài báo khoa học, và các bài luận nghiên cứu (VSTEP, IELTS Writing Task 2, TOEFL, Dissertations).
Hệ thống từ vựng học thuật chuẩn hóa phổ biến nhất hiện nay là AWL (Academic Word List) gồm 570 gia đình từ (word families) cốt lõi.
II. Các từ vựng AWL cốt lõi thường gặp
Thay vì dùng những từ chung chung, việc sử dụng các từ thuộc danh sách AWL giúp bài viết của bạn mang tính chuyên nghiệp và thuyết phục hơn.
| Từ vựng (AWL) | Từ loại | Ý nghĩa học thuật | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| Analyze | Verb | Phân tích (dữ liệu, xu hướng) | Researchers need to analyze the test results carefully. |
| Concept | Noun | Khái niệm, nguyên lý nền tảng | The concept of sustainable development is crucial today. |
| Data | Noun | Dữ liệu, số liệu thu thập được | Empirical data suggests that global temperatures are rising. |
| Establish | Verb | Thiết lập, xác lập, chứng minh | The study aims to establish a link giữa diet and health. |
| Significant | Adj | Đáng kể, có ý nghĩa quan trọng | There has been a significant increase in online sales. |
| Theory | Noun | Học thuyết, lý thuyết | Einstein's theory of relativity revolutionized physics. |
III. Động từ báo cáo (Reporting Verbs)
Trong văn phong học thuật, khi bạn muốn trích dẫn ý kiến, nghiên cứu của một tác giả khác, bạn không nên lặp lại quá nhiều từ “say” hoặc “think”. Hãy sử dụng các động từ báo cáo chuyên sâu để thể hiện thái độ của người viết:
1. Nhóm động từ mang tính trung lập (Neutral)
Dùng khi chỉ đơn thuần thuật lại luận điểm của tác giả khác.
- State / State that: Phát biểu rằng.
- Observe / Observe that: Quan sát thấy, nhận định rằng.
- Illustrate: Minh họa, làm rõ.
- Ví dụ: Smith (2023) illustrated how the new software operates.
2. Nhóm động từ mang tính lập luận mạnh mẽ (Strong Argument)
Dùng khi tác giả đưa ra một lập trường rõ ràng, có bằng chứng bảo vệ.
- Argue / Argue that: Lập luận rằng.
- Assert / Claim that: Khẳng định rằng (đôi khi chưa có sự đồng thuận cao).
- Demonstrate: Chứng minh rõ ràng thông qua số liệu/thực nghiệm.
- Ví dụ: Jones (2024) demonstrated that the theory was incorrect.
IV. Chuyển đổi từ Informal sang Formal (Học thuật)
Văn phong học thuật yêu cầu tránh tuyệt đối các từ ngữ suồng sã (slang), từ viết tắt, và hạn chế cụm động từ (phrasal verbs).
Bảng quy đổi từ vựng:
| Từ vựng Informal (Nên tránh) | Từ vựng Học thuật (Nên dùng) | Ví dụ ngữ cảnh học thuật |
|---|---|---|
| Get | Obtain / Acquire | To acquire knowledge / To obtain results. |
| Find out | Discover / Ascertain | Scientists need to ascertain the cause of the disease. |
| Look into | Investigate | The committee will investigate the financial errors. |
| Give up | Abandon | The project was abandoned due to a lack of funding. |
| Big / A lot of | Substantial / Considerable | A substantial amount of data was collected. |
| Think about | Consider / Examine | We must consider the long-term consequences. |
Văn phong học thuật đề cao tính khách quan. Hãy hạn chế dùng các đại từ cá nhân như I, We, You. Thay vì viết "I think the results show...", hãy sử dụng thể bị động hoặc chủ ngữ ẩn sinh: "The results indicate that...".
Mini Quiz: Academic Vocabulary Mastery
1.Which word is the most appropriate for an academic essay: "The team needs to _______ the problem"?
2.Identify the formal synonym for the word "obtain":
3.Choose the best phrase to replace "a lot of money" in a research paper:
4.Complete the academic sentence: "Professor Davis (2022) _______ that carbon emissions must be reduced immediately."
5.Which sentence follows the correct academic style?









