Kiến thức về Số & Lượng (Numbers & Quantifiers)
Tìm hiểu về lượng từ (Quantifiers), phân biệt danh từ đếm được/không đếm được và các quy tắc sử dụng số đếm, số thứ tự trong tiếng Anh.
I. Phân loại Danh từ với Lượng từ (Quantifiers)
Để sử dụng đúng các từ chỉ số lượng (Lượng từ), việc đầu tiên và quan trọng nhất là phải xác định được danh từ đi kèm thuộc loại nào: Danh từ đếm được số nhiều (Countable Nouns) hay Danh từ không đếm được (Uncountable Nouns).
Bảng hệ thống Lượng từ theo loại Danh từ:
| Lượng từ (Quantifiers) | Đi với danh từ đếm được | Đi với danh từ không đếm được | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|---|
| Many | ✅ | ❌ | There are many students in the room. |
| Much | ❌ | ✅ | I don't have much time left. |
| A few / Few | ✅ | ❌ | She has a few close friends. |
| A little / Little | ❌ | ✅ | Could I have a little sugar, please? |
| A large number of | ✅ | ❌ | A large number of cars were recalled. |
| A large amount of | ❌ | ✅ | They wasted a large amount of money. |
| Some / Any | ✅ | ✅ | I need some apples. / Do you have some water? |
| A lot of / Lots of | ✅ | ✅ | He has a lot of books / a lot of fun. |
II. Phân biệt các cặp lượng từ tinh tế
1. Phân biệt: Few vs. A few và Little vs. A little
Sự khác biệt giữa việc có chữ "a" và không có chữ "a" nằm ở thái độ (sắc thái nghĩa) của người nói:
- A few / A little: Mang nghĩa tích cực (+), dịch là "một chút, một ít" (tuy ít nhưng đủ dùng).
- Ví dụ: I have a little money left, enough to buy a coffee. (Tôi còn chút tiền, đủ mua cà phê.)
- Few / Little: Mang nghĩa tiêu cực (-), dịch là "quá ít, hầu như không có" (ít đến mức thiếu thốn/không đủ).
- Ví dụ: I have little money left, I can't afford anything. (Tôi còn quá ít tiền, chẳng mua nổi gì.)
2. Phân biệt: Some vs. Any
- Some (Một vài/Một ít): Thường dùng trong câu Khẳng định hoặc câu Mời mọc/Yêu cầu lịch sự.
- Ví dụ: I bought some oranges. / Would you like some tea?
- Any (Nào/Tí nào): Thường dùng trong câu Phủ định hoặc câu Nghi vấn (Hỏi xem có hay không).
- Ví dụ: I don't have any money. / Do you have any questions?
III. Quy tắc về Số đếm (Cardinal) và Số thứ tự (Ordinal)
1. Khi nào dùng số đếm, khi nào dùng số thứ tự?
- Số đếm (One, Two, Three...): Dùng để đếm số lượng người, vật, tuổi tác, số điện thoại, hoặc năm.
- Ví dụ: I have three cats. / She is twenty years old.
- Số thứ tự (First, Second, Third...): Dùng để chỉ xếp hạng, vị trí, các tầng trong tòa nhà, hoặc ngày trong tháng.
- Ví dụ: This is my first time in Hanoi. / Her birthday is on the 20th of June.
2. Quy tắc thêm "s" sau Dozen, Hundred, Thousand, Million
Đây là một bẫy ngữ pháp cực kỳ phổ biến trong các bài thi:
- Khi có số đếm cụ thể đứng trước → KHÔNG thêm "-s" và KHÔNG dùng "of".
- Khi mang nghĩa chung chung (hàng trăm, hàng triệu...) → BẮT BUỘC thêm "-s" và phải có "of".
- Ví dụ đúng (Cụ thể): Five thousand people attended the concert. (Không viết: Five thousands of people).
- Ví dụ đúng (Chung chung): Thousands of people were injured in the earthquake.
IV. Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ chỉ số lượng và Động từ
Khi chủ ngữ chứa các cụm từ chỉ phân số, phần trăm hoặc số lượng, chúng ta áp dụng các công thức chia động từ chuẩn xác dưới đây:
Quy tắc 1: Each / Every + Danh từ số ít → Động từ số ít
Quy tắc 2: A number of + Danh từ số nhiều → Động từ số nhiều (Mang nghĩa là "Nhiều...")
Quy tắc 3: The number of + Danh từ số nhiều → Động từ số ít (Mang nghĩa là "Con số...")
Ví dụ minh họa:
- A number of students are absent today. (Nhiều học sinh hôm nay vắng mặt.)
- The number of students in this class is 30. (Sĩ số/Con số học sinh của lớp này là 30.)
Mini Quiz: Numbers & Quantifiers
1.Don't worry, we still have _______ time before the train leaves. We can grab a snack.
2.The company spent _______ dollars on the new advertising campaign.
3.I looked everywhere, but there wasn't _______ information about the event on their website.
4.The number of traffic accidents in the city _______ decreased significantly this year.
5.They need to recruit _______ experts to solve this technical issue.









