Chuyển tới nội dung chính

Cấu tạo từ (Word Formation)

Tìm hiểu về tiền tố, hậu tố, các quy tắc biến đổi hình thái từ và họ từ (Word Families) trong tiếng Anh.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Tiền tố (Prefixes)

Tiền tố là nhóm chữ cái được thêm vào đầu của một từ gốc để thay đổi ý nghĩa (thường là phủ định, ngược lại, chỉ vị trí, thời gian hoặc mức độ). Tiền tố không làm thay đổi từ loại của từ gốc.

1. Nhóm tiền tố mang ý nghĩa phủ định, trái ngược

Tiền tốÝ nghĩaQuy tắc / Ngữ cảnhVí dụ
un-Không, trái ngượcPhổ biến nhất, đi với cả tính, danh, động từ.happy → unhappy
lock → unlock
employment → unemployment
dis-Không, từ chốiThường đi với động từ và tính từ.agree → disagree
honest → dishonest
appear → disappear
in-KhôngThường đi với từ gốc Latin.correct → incorrect
dependent → independent
im-KhôngBiến thể của in-, đứng trước từ bắt đầu bằng m hoặc p.polite → impolite
mortal → immortal
ir-KhôngBiến thể của in-, đứng trước từ bắt đầu bằng r.responsible → irresponsible
regular → irregular
il-KhôngBiến thể của in-, đứng trước từ bắt đầu bằng l.legal → illegal
literate → illiterate
non-Không thuộc về, phiMang tính khách quan, mô tả thực tế (hơn là cảm xúc).profit → non-profit (phi lợi nhuận)
smoker → non-smoker

2. Nhóm tiền tố chỉ mức độ, thời gian, vị trí

Tiền tốÝ nghĩaVí dụ
re-Làm lại, lặp lạido → redo, write → rewrite, organize → reorganize
pre-Trước, làm trướcwar → pre-war, pay → prepay, caution → precaution
post-Sau, hậuwar → post-war, graduate → postgraduate
over-Quá mức, vượt quásleep → oversleep, estimate → overestimate, charge → overcharge
under-Dưới mức, thiếudevelop → underdeveloped, pay → underpaid, estimate → underestimate
mis-Sai, nhầm lẫnunderstand → misunderstand, lead → mislead, spell → misspell
inter-Giữa, liên kếtnational → international, act → interact, connect → interconnect
sub-Dưới, cấp thấp hơnway → subway, title → subtitle, standard → substandard
co- / col- / com-Cùng nhau, đồng hànhworker → co-worker, collaborate, compromise
anti-Chống lại, phản đốivirus → antivirus, social → antisocial, body → antibody

II. Hậu tố (Suffixes)

Hậu tố là nhóm chữ cái thêm vào cuối từ gốc, có chức năng chính là thành lập từ loại mới.

1. Hậu tố danh từ (Noun Suffixes)

A. Danh từ chỉ hành động, trạng thái, khái niệm trừu tượng:

  • -tion / -sion / -ation: Trạng thái/hành động kết quả.
    • Ví dụ: decide → decision, inform → information, imagine → imagination
  • -ment: Hành động, kết quả của hành động.
    • Ví dụ: develop → development, enjoy → enjoyment, punish → punishment
  • -ness: Trạng thái, tính chất (thường cấu tạo từ tính từ).
    • Ví dụ: kind → kindness, sad → sadness, weak → weakness
  • -ity / -ty: Đặc tính, trạng thái.
    • Ví dụ: able → ability, creative → creativity, safe → safety
  • -ance / -ence: Trạng thái, sự việc diễn ra.
    • Ví dụ: perform → performance, differ → difference, attend → attendance
  • -ship / -hood: Trạng thái quan hệ, giai đoạn.
    • Ví dụ: friend → friendship, child → childhood, member → membership

B. Danh từ chỉ người hoặc tác nhân:

  • -er / -or: Người thực hiện hành động, máy móc.
    • Ví dụ: teach → teacher, act → actor, translate → translator, employ → employer
  • -ist: Chuyên gia, người theo trường phái/nghề nghiệp.
    • Ví dụ: art → artist, science → scientist, piano → pianist, optimist (người lạc quan)
  • -ee: Người nhận hành động (ngược lại với -er).
    • Ví dụ: employ → employee (nhân viên), interview → interviewee (người được phỏng vấn)

2. Hậu tố tính từ (Adjective Suffixes)

  • -ful: Đầy tính chất, có xu hướng (Full of).
    • Ví dụ: care → careful, beauty → beautiful, hope → hopeful
  • -less: Không có (Without) – Trái ngược với -ful.
    • Ví dụ: care → careless, home → homeless, hope → hopeless
  • -ous / -ious: Mang tính chất, đặc điểm của.
    • Ví dụ: danger → dangerous, luxury → luxurious, fame → famous
  • -al: Thuộc về, có tính chất liên quan.
    • Ví dụ: nation → national, music → musical, person → personal
  • -ic: Mang tính chất, đặc thù.
    • Ví dụ: history → historic, economy → economic, atom → atomic
  • -ive: Có khuynh hướng, năng lực thực hiện.
    • Ví dụ: act → active, create → creative, attract → attractive
  • -able / -ible: Có thể được, đáng được (Capable of).
    • Ví dụ: count → countable, flex → flexible, rely → reliable
  • -y: Đầy cái gì đó, mang tính chất của.
    • Ví dụ: rain → rainy, wind → windy, dirt → dirty

3. Hậu tố động từ (Verb Suffixes)

  • -ize / -ise: Hiện đại hóa, làm cho trở thành.
    • Ví dụ: modern → modernize, social → socialize, industrial → industrialize
  • -ify: Làm cho biến đổi, tạo ra trạng thái.
    • Ví dụ: simple → simplify, beauty → beautify, clear → clarify
  • -en: Làm cho có tính chất (thường đi với tính từ ngắn).
    • Ví dụ: short → shorten, wide → widen, dark → darken, deep → deepen
  • -ate: Tạo ra, biến đổi thành.
    • Ví dụ: active → activate, liquid → liquidate

4. Hậu tố trạng từ (Adverb Suffixes)

Quy tắc cốt lõi

Tính từ (Adjective) + -ly = Trạng từ (Adverb)

  • quick → quickly
  • careful → carefully
Bẫy Word Form cần tránh

Có một số từ kết thúc bằng đuôi -ly nhưng lại là Tính từ, không phải Trạng từ:

  • Friendly (Thân thiện), Lovely (Đáng yêu), Silly (Ngớ ngẩn), Lonely (Cô đơn), Costly (Đắt đỏ).
  • Muốn chuyển các tính từ này sang trạng từ, ta dùng cấu trúc: In a/an + Adj + way/manner (Ví dụ: In a friendly way).

III. Quy trình chuyển loại từ & Biến đổi chính tả

Khi thêm hậu tố, hình thái chữ viết (Spelling) của từ gốc thường có sự thay đổi theo các quy tắc sau:

  1. Bỏ "e" câm trước khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm:
    • argue + ment = argument
    • create + ive = creative
  2. Đổi "y" thành "i" ngắn nếu trước "y" là một phụ âm:
    • beauty + ful = beautiful
    • deny + al = denial
    • happy + ness = happiness
  3. Gấp đôi phụ âm cuối trước hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm (quy tắc CVC):
    • forgit + en = forgotten
    • begin + er = beginner

Chuỗi họ từ (Word Families)

Động từ (Verb)Danh từ (Noun)Tính từ (Adjective)Trạng từ (Adverb)
decidedecisiondecisive / indecisivedecisively
competecompetition / competitorcompetitivecompetitively
produceproduct / production / productivityproductiveproductively
satisfysatisfactionsatisfactory / satisfiedsatisfactorily
varyvariety / variationvarious / variablevariously

Mini Quiz: Word Formation Mastery

1.The government needs to _______ the economy as soon as possible. (modern)

2.Her sudden _______ from the party shocked everyone. (disappear)

3.He is an _______ driver; he always runs red lights. (rely)

4.Which of the following words is an ADJECTIVE?

5.Due to the severe drought, the farmers face a _______ water shortage. (critic)

Chia sẻ: