Cấu tạo từ (Word Formation)
Tìm hiểu về tiền tố, hậu tố, các quy tắc biến đổi hình thái từ và họ từ (Word Families) trong tiếng Anh.
I. Tiền tố (Prefixes)
Tiền tố là nhóm chữ cái được thêm vào đầu của một từ gốc để thay đổi ý nghĩa (thường là phủ định, ngược lại, chỉ vị trí, thời gian hoặc mức độ). Tiền tố không làm thay đổi từ loại của từ gốc.
1. Nhóm tiền tố mang ý nghĩa phủ định, trái ngược
| Tiền tố | Ý nghĩa | Quy tắc / Ngữ cảnh | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| un- | Không, trái ngược | Phổ biến nhất, đi với cả tính, danh, động từ. | happy → unhappy lock → unlock employment → unemployment |
| dis- | Không, từ chối | Thường đi với động từ và tính từ. | agree → disagree honest → dishonest appear → disappear |
| in- | Không | Thường đi với từ gốc Latin. | correct → incorrect dependent → independent |
| im- | Không | Biến thể của in-, đứng trước từ bắt đầu bằng m hoặc p. | polite → impolite mortal → immortal |
| ir- | Không | Biến thể của in-, đứng trước từ bắt đầu bằng r. | responsible → irresponsible regular → irregular |
| il- | Không | Biến thể của in-, đứng trước từ bắt đầu bằng l. | legal → illegal literate → illiterate |
| non- | Không thuộc về, phi | Mang tính khách quan, mô tả thực tế (hơn là cảm xúc). | profit → non-profit (phi lợi nhuận) smoker → non-smoker |
2. Nhóm tiền tố chỉ mức độ, thời gian, vị trí
| Tiền tố | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| re- | Làm lại, lặp lại | do → redo, write → rewrite, organize → reorganize |
| pre- | Trước, làm trước | war → pre-war, pay → prepay, caution → precaution |
| post- | Sau, hậu | war → post-war, graduate → postgraduate |
| over- | Quá mức, vượt quá | sleep → oversleep, estimate → overestimate, charge → overcharge |
| under- | Dưới mức, thiếu | develop → underdeveloped, pay → underpaid, estimate → underestimate |
| mis- | Sai, nhầm lẫn | understand → misunderstand, lead → mislead, spell → misspell |
| inter- | Giữa, liên kết | national → international, act → interact, connect → interconnect |
| sub- | Dưới, cấp thấp hơn | way → subway, title → subtitle, standard → substandard |
| co- / col- / com- | Cùng nhau, đồng hành | worker → co-worker, collaborate, compromise |
| anti- | Chống lại, phản đối | virus → antivirus, social → antisocial, body → antibody |
II. Hậu tố (Suffixes)
Hậu tố là nhóm chữ cái thêm vào cuối từ gốc, có chức năng chính là thành lập từ loại mới.
1. Hậu tố danh từ (Noun Suffixes)
A. Danh từ chỉ hành động, trạng thái, khái niệm trừu tượng:
- -tion / -sion / -ation: Trạng thái/hành động kết quả.
- Ví dụ: decide → decision, inform → information, imagine → imagination
- -ment: Hành động, kết quả của hành động.
- Ví dụ: develop → development, enjoy → enjoyment, punish → punishment
- -ness: Trạng thái, tính chất (thường cấu tạo từ tính từ).
- Ví dụ: kind → kindness, sad → sadness, weak → weakness
- -ity / -ty: Đặc tính, trạng thái.
- Ví dụ: able → ability, creative → creativity, safe → safety
- -ance / -ence: Trạng thái, sự việc diễn ra.
- Ví dụ: perform → performance, differ → difference, attend → attendance
- -ship / -hood: Trạng thái quan hệ, giai đoạn.
- Ví dụ: friend → friendship, child → childhood, member → membership
B. Danh từ chỉ người hoặc tác nhân:
- -er / -or: Người thực hiện hành động, máy móc.
- Ví dụ: teach → teacher, act → actor, translate → translator, employ → employer
- -ist: Chuyên gia, người theo trường phái/nghề nghiệp.
- Ví dụ: art → artist, science → scientist, piano → pianist, optimist (người lạc quan)
- -ee: Người nhận hành động (ngược lại với -er).
- Ví dụ: employ → employee (nhân viên), interview → interviewee (người được phỏng vấn)
2. Hậu tố tính từ (Adjective Suffixes)
- -ful: Đầy tính chất, có xu hướng (Full of).
- Ví dụ: care → careful, beauty → beautiful, hope → hopeful
- -less: Không có (Without) – Trái ngược với -ful.
- Ví dụ: care → careless, home → homeless, hope → hopeless
- -ous / -ious: Mang tính chất, đặc điểm của.
- Ví dụ: danger → dangerous, luxury → luxurious, fame → famous
- -al: Thuộc về, có tính chất liên quan.
- Ví dụ: nation → national, music → musical, person → personal
- -ic: Mang tính chất, đặc thù.
- Ví dụ: history → historic, economy → economic, atom → atomic
- -ive: Có khuynh hướng, năng lực thực hiện.
- Ví dụ: act → active, create → creative, attract → attractive
- -able / -ible: Có thể được, đáng được (Capable of).
- Ví dụ: count → countable, flex → flexible, rely → reliable
- -y: Đầy cái gì đó, mang tính chất của.
- Ví dụ: rain → rainy, wind → windy, dirt → dirty
3. Hậu tố động từ (Verb Suffixes)
- -ize / -ise: Hiện đại hóa, làm cho trở thành.
- Ví dụ: modern → modernize, social → socialize, industrial → industrialize
- -ify: Làm cho biến đổi, tạo ra trạng thái.
- Ví dụ: simple → simplify, beauty → beautify, clear → clarify
- -en: Làm cho có tính chất (thường đi với tính từ ngắn).
- Ví dụ: short → shorten, wide → widen, dark → darken, deep → deepen
- -ate: Tạo ra, biến đổi thành.
- Ví dụ: active → activate, liquid → liquidate
4. Hậu tố trạng từ (Adverb Suffixes)
Tính từ (Adjective) + -ly = Trạng từ (Adverb)
- quick → quickly
- careful → carefully
Có một số từ kết thúc bằng đuôi -ly nhưng lại là Tính từ, không phải Trạng từ:
- Friendly (Thân thiện), Lovely (Đáng yêu), Silly (Ngớ ngẩn), Lonely (Cô đơn), Costly (Đắt đỏ).
- Muốn chuyển các tính từ này sang trạng từ, ta dùng cấu trúc: In a/an + Adj + way/manner (Ví dụ: In a friendly way).
III. Quy trình chuyển loại từ & Biến đổi chính tả
Khi thêm hậu tố, hình thái chữ viết (Spelling) của từ gốc thường có sự thay đổi theo các quy tắc sau:
- Bỏ "e" câm trước khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm:
- argue + ment = argument
- create + ive = creative
- Đổi "y" thành "i" ngắn nếu trước "y" là một phụ âm:
- beauty + ful = beautiful
- deny + al = denial
- happy + ness = happiness
- Gấp đôi phụ âm cuối trước hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm (quy tắc CVC):
- forgit + en = forgotten
- begin + er = beginner
Chuỗi họ từ (Word Families)
| Động từ (Verb) | Danh từ (Noun) | Tính từ (Adjective) | Trạng từ (Adverb) |
|---|---|---|---|
| decide | decision | decisive / indecisive | decisively |
| compete | competition / competitor | competitive | competitively |
| produce | product / production / productivity | productive | productively |
| satisfy | satisfaction | satisfactory / satisfied | satisfactorily |
| vary | variety / variation | various / variable | variously |
Mini Quiz: Word Formation Mastery
1.The government needs to _______ the economy as soon as possible. (modern)
2.Her sudden _______ from the party shocked everyone. (disappear)
3.He is an _______ driver; he always runs red lights. (rely)
4.Which of the following words is an ADJECTIVE?
5.Due to the severe drought, the farmers face a _______ water shortage. (critic)









