Chuyển tới nội dung chính

Cấu trúc So sánh hơn và So sánh nhất

Tổng hợp công thức so sánh hơn, so sánh nhất với tính từ/trạng từ ngắn và dài, các trường hợp đặc biệt.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Phân biệt Tính từ/Trạng từ Ngắn và Dài

Để áp dụng đúng công thức so sánh, trước hết cần phân biệt được tính từ/trạng từ ngắn và dài:

  • Tính từ/Trạng từ ngắn (Short Adj/Adv): Là những từ có 1 âm tiết (ví dụ: tall, short, big, fast).
  • Tính từ/Trạng từ dài (Long Adj/Adv): Là những từ có 3 âm tiết trở lên (ví dụ: beautiful, expensive, intelligent).
Trường hợp đặc biệt với từ 2 âm tiết
  • Các từ có 2 âm tiết kết thúc bằng: -y, -le, -ow, -er, -et (ví dụ: happy, simple, narrow, clever, quiet) được xem là tính từ ngắn khi chia so sánh. Lúc này, ta đổi đuôi thành -ier, -er hoặc -iest.
  • Các trạng từ có 2 âm tiết kết thúc bằng đuôi -ly (ví dụ: quickly, slowly) vẫn được tính là trạng từ dài.

II. Cấu trúc So sánh hơn (Comparatives)

So sánh hơn được dùng để so sánh giữa hai đối tượng (người, vật, việc).

1. Công thức với Tính từ / Trạng từ Ngắn

Cấu trúc ngắn

S1 + V + Adj/Adv + er + than + S2 / O / Đại từ nhân xưng

  • Ví dụ 1: Tom is taller than his brother. (Tom cao hơn em trai cậu ấy.)
  • Ví dụ 2: She runs faster than me. (Cô ấy chạy nhanh hơn tôi.)

2. Công thức với Tính từ / Trạng từ Dài

Cấu trúc dài

S1 + V + more + Adj/Adv + than + S2 / O / Đại từ nhân xưng

  • Ví dụ 1: This laptop is more expensive than that one. (Chiếc máy tính xách tay này đắt hơn chiếc kia.)
  • Ví dụ 2: He drives more carefully than he used to. (Anh ấy lái xe cẩn thận hơn trước đây.)

Mini Quiz: Comparatives

1.The weather today is ________ than it was yesterday.

2.This leather jacket is ________ than the wool one.

3.My new apartment is much ________ than the old one.

III. Cấu trúc So sánh nhất (Superlatives)

So sánh nhất được dùng khi so sánh một đối tượng với toàn bộ nhóm (từ 3 đối tượng trở lên).

1. Công thức với Tính từ / Trạng từ Ngắn

Cấu trúc ngắn

S + V + the + Adj/Adv + est + (Danh từ) + (in/of...)

  • Ví dụ 1: Mount Everest is the highest mountain in the world. (Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất thế giới.)
  • Ví dụ 2: He woke up the earliest of all. (Anh ấy thức dậy sớm nhất trong tất cả mọi người.)

2. Công thức với Tính từ / Trạng từ Dài

Cấu trúc dài

S + V + the + most + Adj/Adv + (Danh từ) + (in/of...)

  • Ví dụ 1: She is the most beautiful girl in my class. (Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất trong lớp tôi.)
  • Ví dụ 2: This is the most interesting book I have ever read. (Đây là cuốn sách thú vị nhất tôi từng đọc.)

Mini Quiz: Superlatives

1.Russia is by far ________ country in the world.

2.That was ________ exam I have ever taken.

3.Of the three brothers, Tim is ________.

IV. Các Tính từ và Trạng từ bất quy tắc

Một số từ không tuân theo quy tắc thêm -er/-est hoặc more/most mà biến đổi hoàn toàn sang một hình thái khác:

Từ gốc (Adj / Adv)Dạng So sánh hơnDạng So sánh nhất
Good / Wellbetterthe best
Bad / Badlyworsethe worst
Many / Muchmorethe most
Littlelessthe least
Farfarther (khoảng cách địa lý)
further (thông tin, độ sâu sắc)
the farthest
the furthest

Mini Quiz: Irregular Forms

1.I did poorly on the test, but my friend did even ________ than me.

2.For ________ information about the course, please visit our front desk.

3.Out of all the team members, she spent ________ amount of time on the project.

V. Một số cấu trúc mở rộng đáng chú ý

1. Nhấn mạnh trong So sánh hơn

Để nhấn mạnh sự chênh lệch lớn trong so sánh hơn, ta có thể thêm các từ như much, far, a lot vào trước cấu trúc so sánh. Để diễn tả sự chênh lệch nhỏ, dùng a bit, a little, slightly.

Ví dụ: Learning English is much more important than you think. (Học tiếng Anh quan trọng hơn nhiều so với bạn nghĩ.)

2. So sánh kép (Càng... thì càng...)

Dùng để diễn tả mối quan hệ nguyên nhân - kết quả song song giữa hai sự việc.

Công thức so sánh kép

The + Cấu trúc so sánh hơn + S + V, the + Cấu trúc so sánh hơn + S + V

Ví dụ: The more you study, the smarter you become. (Bạn càng học nhiều, bạn càng trở nên thông minh.)

VI. Quy tắc chính tả khi thêm đuôi -er và -est

  • Tận cùng bằng e: Chỉ cần thêm -r hoặc -st (Ví dụ: large → larger / the largest).
  • Tận cùng bằng 1 nguyên âm + 1 phụ âm (CVC): Gấp đôi phụ âm cuối trước khi thêm đuôi (Ví dụ: big → bigger / the biggest, hot → hotter / the hottest).
  • Tận cùng bằng phụ âm + y: Đổi y thành i rồi mới thêm đuôi (Ví dụ: happy → happier / the happiest).
Chia sẻ: