Chuyển tới nội dung chính

Thán từ (Interjections)

Tổng hợp các loại thán từ phổ biến trong tiếng Anh và cách sử dụng chúng để bộc lộ cảm xúc

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Định nghĩa

Thán từ (Interjections) là những từ, cụm từ hoặc âm thanh ngắn dùng để biểu lộ cảm xúc, thái độ hay phản ứng đột ngột của người nói (vui mừng, ngạc nhiên, đau đớn, thất vọng, e ngại...).

  • Đặc điểm: Thán từ thường đứng độc lập ở đầu câu và thường được theo sau bởi dấu chấm than (!) hoặc dấu phẩy (,) tùy thuộc vào mức độ mạnh yếu của cảm xúc.
  • Tính chất ngữ pháp: Thán từ không có mối quan hệ ngữ pháp trực tiếp với các thành phần khác trong câu (chủ ngữ, vị ngữ). Nếu bỏ thán từ, câu vẫn hoàn chỉnh về mặt ý nghĩa.

II. Phân loại thán từ theo cảm xúc

Thán từÝ nghĩa / Cảm xúc biểu thịVí dụ thực tế
Oh / WowNgạc nhiên, bất rộng hoặc thấu hiểuWow! That fireworks display is amazing.
Ouch / OwCảm giác đau đớn đột ngộtOuch! You stepped on my foot.
Oops / WhoopsNhận ra lỗi sai hoặc sự cố nhỏOops! I spilled coffee on the table.
Hooray / YayVui mừng, chiến thắng, ăn mừngHooray! We finally passed the final exam.
AlasĐau buồn, tiếc nuối hoặc thất vọngAlas! The old library was completely destroyed.
Eww / YuckGhê tởm, kinh hãi trước thứ gì đóEww! This milk smells completely sour.
Uh-huh / YeahĐồng ý, xác nhận điều gì đóAre you coming? - Uh-huh, I am ready.

Mini Quiz: Classification of Interjections

1.Which of the following interjections is used to express sudden physical pain?

2.When you accidentally drop a glass, which interjection is most appropriate to say?

3.Which interjection is best used to express disgust or dislike towards something?

4.Choose the sentence that correctly expresses extreme joy or celebration:

III. Cách sử dụng thán từ trong câu

Tùy vào ngữ cảnh và mức độ cảm xúc, thán từ được ngắt câu theo các cách khác nhau:

1. Đi kèm với dấu chấm than (!)

Được dùng khi cảm xúc bộc lộ vô cùng mạnh mẽ, đột ngột và mang tính nhấn mạnh cao. Từ đứng sau dấu chấm than phải viết hoa chữ cái đầu.

  • Ví dụ: Hey! Get out of there right now!

2. Đi kèm với dấu phẩy (,)

Được dùng khi thán từ chỉ là một lời mào đầu nhẹ nhàng, cảm xúc không quá dữ dội hoặc dùng để thu hút sự chú ý vừa phải.

  • Ví dụ: Oh, I didn't know you were waiting for me.

3. Đứng ở cuối câu hoặc đứng một mình

Một số thán từ dùng để hỏi lại hoặc xác minh thông tin có thể đặt ở cuối câu, hoặc tự biến thành một câu nói độc lập trong đoạn hội thoại.

  • Ví dụ: You are dynamic, huh?
  • Ví dụ: "Are you free tonight?" - "Yeah."

Mini Quiz: Punctuation and Usage

1.In the sentence "______, I am not sure about that answer.", which word shows hesitation?

2.When you want to call someone quickly to get their attention, which word do you use?

3.Fill in the blank: "______, I finally found my missing keys!" (Expressing discovery)

4.Select the sentence that uses correct punctuation and capitalization for a strong emotion:

IV. Các thán từ do dự và trì hoãn (Hesitation Particles)

Đây là nhóm các thán từ đặc biệt, xuất hiện rất nhiều trong văn nói (Spoken English) khi người nói cần thêm thời gian để suy nghĩ câu chữ tiếp theo.

  • Um, Er, Uh: Thể hiện sự ngập ngừng, chưa quyết định xong.
    • Ví dụ: I want to marry you, um, let me think about it.
  • Ah: Diễn tả việc chợt nhận ra điều gì đó hoặc đồng ý.
    • Ví dụ: Ah, now I see what you mean.

Mini Quiz: Hesitation and Review

1.In which context does the interjection "Alas" usually appear?

2.When a speaker says "Um, er...", what state of mind are they expressing?

3.Which of the following sentences uses an interjection INCORRECTLY based on emotion?

Chia sẻ: