Chuyển tới nội dung chính

Lượng từ (Quantifiers)

Tổng hợp các loại lượng từ phổ biến trong tiếng Anh, cách dùng với danh từ đếm được và không đếm được

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Định nghĩa

Lượng từ (Quantifiers) là những từ hoặc cụm từ chỉ số lượng, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa cho danh từ đó nhằm cho biết số lượng của sự vật được nói đến là bao nhiêu.

  • Đặc điểm: Lượng từ trả lời cho câu hỏi How many? (Bao nhiêu - với danh từ đếm được) hoặc How much? (Bao nhiêu - với danh từ không đếm được).
  • Phân loại: Lượng từ được chia làm 3 nhóm chính dựa trên loại danh từ đi kèm: đi với danh từ đếm được, đi với danh từ không đếm được, hoặc đi được với cả hai.

II. Lượng từ đi với danh từ đếm được số nhiều

Nhóm lượng từ này chỉ kết hợp với các danh từ đếm được ở dạng số nhiều (Plural Countable Nouns).

Phân biệt Many, (A) Few, Several

  • Many: Nghĩa là "nhiều", thường dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn. Trong câu khẳng định mang tính trang trọng.
    • Ví dụ: There aren't many students in the classroom.
  • Several: Nghĩa là "một vài", "một số" (thường nhiều hơn a few nhưng ít hơn many).
    • Ví dụ: I have several books on this topic.
  • A few: Nghĩa là "một chút", "một vài" (đủ dùng, mang nghĩa tích cực).
    • Ví dụ: I have a few friends here, so I'm not lonely.
  • Few: Nghĩa là "rất ít", "hầu như không có" (không đủ dùng, mang nghĩa tiêu cực).
    • Ví dụ: He has few friends, so he feels lonely.

Mini Quiz: Quantifiers with Countable Nouns

1.Complete the sentence: "The exam was very difficult, so ______ students managed to pass it."

2.Which quantifier can NOT be used with plural countable nouns?

3.Fill in the blank: "Don't worry, we still have ______ days left to finish the project."

4.Choose the correct sentence:

III. Lượng từ đi với danh từ không đếm được

Nhóm lượng từ này chỉ kết hợp với các danh từ không đếm được (Uncountable Nouns).

Phân biệt Much, (A) Little

  • Much: Nghĩa là "nhiều", thường dùng chủ yếu trong câu phủ định và câu hỏi.
    • Ví dụ: Is there much milk left in the fridge?
  • A little: Nghĩa là "một chút", "một ít" (đủ dùng, mang nghĩa tích cực).
    • Ví dụ: I have a little money, enough to buy a coffee.
  • Little: Nghĩa là "rất ít", "hầu như không có" (không đủ dùng, mang nghĩa tiêu cực).
    • Ví dụ: We have little time left. Hurry up!

Mini Quiz: Quantifiers with Uncountable Nouns

1.Complete the sentence: "Could you please add ______ sugar to my tea? It is a bit bitter."

2.Identify the sentence that uses "much" correctly:

3.Fill in the blank: "We must cancel the trip because we have ______ money left."

IV. Lượng từ đi với cả danh từ đếm được và không đếm được

Đây là nhóm lượng từ linh hoạt, có thể đứng trước cả danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được.

Cách dùng của một số lượng từ phổ biến

  • Some: Nghĩa là "một vài / một ít", thường dùng trong câu khẳng định hoặc câu mời/yêu cầu.
    • Ví dụ: I need some water. / Would you like some cookies?
  • Any: Nghĩa là "nào / tí nào", thường dùng trong câu phủ định và câu nghi vấn. Trong câu khẳng định, nó mang nghĩa "bất cứ".
    • Ví dụ: I don't have any questions. / You can take any book you like.
  • A lot of / Lots of / Plenty of: Nghĩa là "nhiều", dùng rất phổ biến trong cả câu khẳng định lẫn đời sống hàng ngày.
    • Ví dụ: She has a lot of money. / There are lots of trees in the park.

Mini Quiz: Flexible Quantifiers

1.Complete the sentence: "Would you like ______ hot chocolate to warm yourself up?"

2.Fill in the blank: "I checked the drawer, but I couldn't find ______ documents there."

3.Which of the following phrases can fill BOTH blanks: "He has ______ friends" and "He has ______ luck"?

V. Tổng hợp phân loại lượng từ

Bảng dưới đây giúp bạn dễ dàng tra cứu cách kết hợp của các lượng từ thông dụng:

Lượng từDanh từ đếm được số nhiềuDanh từ không đếm đượcNgữ cảnh câu thường dùng
ManyKhôngPhủ định, Nghi vấn
MuchKhôngPhủ định, Nghi vấn
A few / FewKhôngKhẳng định
A little / LittleKhôngKhẳng định
SomeKhẳng định, Lời mời
AnyPhủ định, Nghi vấn
A lot of / Lots ofMọi loại câu (thân mật)

Mini Quiz: Comprehensive Review

1.Choose the correct option: "There wasn't ______ food left after the party, but there were ______ bottles of soda."

2.Identify the INCORRECT sentence below:

3.Complete the conversation: "Do you have any pets?" - "Yes, I have ______ cats, just two."

Chia sẻ: