Chuyển tới nội dung chính

Mệnh đề trạng ngữ (Adverbial Clauses)

Tổng hợp các loại mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian, nguyên nhân, kết quả, mục đích, sự nhượng bộ và các cấu trúc rút gọn.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Tổng quan về Mệnh đề trạng ngữ

Mệnh đề trạng ngữ là một mệnh đề phụ thuộc dùng để bổ nghĩa cho một mệnh đề khác trong câu, thực hiện chức năng tương tự như một trạng từ. Mệnh đề trạng ngữ luôn bắt đầu bằng một liên từ phụ thuộc và chỉ rõ mối quan hệ về mặt thời gian, nguyên nhân, mục đích, kết quả hoặc sự tương phản.

Quy tắc dấu phẩy
  • Nếu Mệnh đề trạng ngữ đứng đầu câu, bắt buộc phải có dấu phẩy , ngăn cách với mệnh đề chính.
  • Nếu Mệnh đề trạng ngữ đứng sau, thường không cần dùng dấu phẩy để ngăn cách.

II. Các loại mệnh đề trạng ngữ phổ biến

1. Mệnh đề trạng ngữ chỉ Thời gian (Time)

Diễn tả thời điểm xảy ra hành động trong mệnh đề chính bằng các liên từ như: when, while, as, before, after, since, as soon as, until, by the time.

Lưu ý về thì tương lai

Tuyệt đối không dùng thì tương lai (will) trong mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Nếu mệnh đề chính ở thì tương lai, mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian phải chia ở thì hiện tại đơn hoặc hiện tại hoàn thành.

Ví dụ: As soon as I arrive at the station, I will call you. (Ngay khi tôi đến ga, tôi sẽ gọi cho bạn).

Mini Quiz: Adverbial Clauses of Time

1.We will start the meeting as soon as the manager ________.

2.He has been working for this company since he ________ from university.

3.By the time you get this message, I ________ for London.

2. Mệnh đề trạng ngữ chỉ Nguyên nhân (Reason)

Trả lời cho câu hỏi "Tại sao?", diễn tả lý do dẫn đến hành động ở mệnh đề chính bằng các liên từ: because, since, as.

Phân biệt Mệnh đề và Cụm từ
  • Because / Since / As + Mệnh đề (S + V)
  • Because of / Due to / Owing to + Cụm danh từ / V-ing

Ví dụ: Since we had no money, we couldn't buy that car. → Because of having no money, we couldn't buy that car.

Mini Quiz: Adverbial Clauses of Reason

1.We couldn't go for a picnic ________ the weather was terrible.

2.________ she felt extremely tired, she stayed up late to finish her report.

3.Choose the correct option: "The flight was delayed ________ the heavy fog."

3. Mệnh đề trạng ngữ chỉ Sự nhượng bộ, Tương phản (Concession)

Diễn tả hai hành động hoặc sự việc có tính chất đối lập, trái ngược nhau bằng các liên từ: although, even though, though, while, whereas.

Phân biệt Mệnh đề và Cụm từ
  • Although / Even though / Though + Mệnh đề (S + V)
  • In spite of / Despite + Cụm danh từ / V-ing

Ví dụ: Although it was raining heavily, they played football. → Despite the heavy rain, they played football.

Mini Quiz: Adverbial Clauses of Concession

1.________ he had very little experience, he got the job.

2.She decided to buy the dress ________ its extremely high price.

3.Mary prefers reading books, ________ her brother loves watching action movies.

4. Mệnh đề trạng ngữ chỉ Mục đích (Purpose)

Diễn tả mục đích của hành động ở mệnh đề chính bằng các liên từ: so that, in order that.

Công thức mục đích

S + V + so that / in order that + S + can/could/will/would + V-(nguyên thể)

Ví dụ: He studies hard so that he can pass the exam. → He studies hard in order to pass the exam.

5. Mệnh đề trạng ngữ chỉ Kết quả (Result)

Diễn tả kết quả do hành động ở mệnh đề chính gây ra bằng các cấu trúc với so... that (quá... đến nỗi mà) hoặc such... that.

Công thức chỉ kết quả
  • S + V + so + Adj / Adv + that + Mệnh đề
  • S + V + such + (a/an) + Adj + N + that + Mệnh đề
  • Ví dụ 1: The coffee is so hot that I cannot drink it.
  • Ví dụ 2: It was such a difficult test that nobody could do it.

Mini Quiz: Purpose & Result

1.She lowered her voice ________ anyone could hear her conversation.

2.The film was ________ boring that we left the cinema early.

3.It was ________ beautiful weather that we spent the whole day at the beach.

III. Cấu trúc rút gọn Mệnh đề trạng ngữ

Chúng ta có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ thành một cụm phân từ khi và chỉ khi hai mệnh đề trong câu có cùng một chủ ngữ.

1. Rút gọn câu mang nghĩa chủ động (Dùng V-ing)

Lược bỏ liên từ (hoặc giữ lại để nhấn mạnh nghĩa), lược bỏ chủ ngữ của mệnh đề trạng ngữ, chuyển động từ chính về dạng V-ing.

  • Gốc: While she was walking in the park, she met an old friend.
  • Rút gọn: While walking in the park, she met an old friend.

2. Rút gọn câu mang nghĩa bị động (Dùng V3/ed)

Lược bỏ liên từ, lược bỏ chủ ngữ và động từ "to be", giữ lại động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed).

  • Gốc: Because he was punished by the teacher, he cried.
  • Rút gọn: Punished by the teacher, he cried.

3. Rút gọn hành động xảy ra trước (Dùng Having V3/ed)

Nhấn mạnh một hành động trong mệnh đề trạng ngữ đã hoàn thành xong xuôi trước khi hành động ở mệnh đề chính bắt đầu.

  • Gốc: After he had finished his homework, he went to bed.
  • Rút gọn: Having finished his homework, he went to bed.

IV. Mẹo tránh lỗi sai khi làm bài

  1. Lỗi sai khác chủ ngữ khi rút gọn: Đây là bẫy ngữ pháp cực kỳ nguy hiểm. Bạn không được rút gọn mệnh đề trạng ngữ nếu chủ ngữ của hai vế không đồng nhất. (Ví dụ sai: Walking down the street, a brick fell on his head → Câu này mang nghĩa "viên gạch đang đi bộ").
  2. Không dùng cả "Because" và "So" trong cùng một câu: Tiếng Anh chỉ cho phép dùng một liên từ để nối hai vế. Nếu đã dùng Because ở đầu câu thì giữa câu không dùng so nữa, và ngược lại.
  3. Cẩn thận khi chuyển đổi sang trạng từ liên kết: Hãy nhớ rằng các liên từ phụ thuộc như Although, Because dùng để nối mệnh đề trong một câu, còn trạng từ liên kết như However, Therefore dùng để nối hai câu độc lập và có quy tắc dấu câu riêng biệt (dấu chấm phẩy hoặc dấu phẩy đi kèm).
Chia sẻ: