Chuyển tới nội dung chính

Mệnh đề quan hệ (Relative Clauses)

Hướng dẫn chi tiết cách dùng đại từ quan hệ, trạng từ quan hệ, phân biệt mệnh đề xác định và không xác định, cùng các cấu trúc rút gọn.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Tổng quan về Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ (còn gọi là mệnh đề tính từ) là một mệnh đề phụ thuộc đứng sau một danh từ hoặc đại từ để giải thích, bổ nghĩa hoặc cung cấp thêm thông tin cho danh từ/đại từ đó.

Mệnh đề quan hệ được nối với mệnh đề chính bằng các Đại từ quan hệ (Who, Whom, Which, That, Whose) hoặc Trạng từ quan hệ (When, Where, Why).

Ví dụ: The man who lives next door is a famous doctor. (Người đàn ông sống cạnh nhà là một bác sĩ nổi tiếng. Cụm "who lives next door" bổ nghĩa cho danh từ "The man").

II. Các Đại từ quan hệ và Trạng từ quan hệ

1. Đại từ quan hệ (Relative Pronouns)

Đại từ quan hệChức năng trong mệnh đề quan hệThay thế choVí dụ minh họa
WhoLàm Chủ ngữ hoặc Tân ngữDanh từ chỉ NgườiThe girl who won the race is my cousin.
WhomLàm Tân ngữDanh từ chỉ NgườiThe teacher whom we met yesterday is very kind.
WhichLàm Chủ ngữ hoặc Tân ngữDanh từ chỉ Vật / Sự vậtThe book which is on the table belongs to Tom.
ThatLàm Chủ ngữ hoặc Tân ngữ (Có thể thay cho Who, Whom, Which trong mệnh đề xác định)Danh từ chỉ Người và VậtThis is the laptop that I want to buy.
WhoseChỉ sự sở hữu (Đứng giữa 2 danh từ)Người hoặc VậtI know a boy whose father is a pilot.
Mẹo phân biệt nhanh
  • Who + V (Sau Who là một động từ)
  • Whom + S + V (Sau Whom là một cụm Chủ-Vị)
  • Whose + N (Sau Whose bắt buộc phải có một danh từ đi liền)

Mini Quiz: Relative Pronouns

1.The scientist ________ discovered the new virus was awarded a prize.

2.Do you remember the hotel ________ we stayed at last summer?

3.The lady ________ car was stolen yesterday has called the police.

2. Trạng từ quan hệ (Relative Adverbs)

Trạng từ quan hệ được dùng để thay thế cho một cụm trạng ngữ chỉ nơi chốn, thời gian hoặc lý do. Chúng luôn đóng vai trò là trạng từ trong mệnh đề quan hệ và có thể được thay thế bằng cấu trúc Giới từ + Which.

Trạng từ quan hệThay thế choCông thức tương đươngVí dụ minh họa
WhereTrạng ngữ chỉ Nơi chốnin / on / at + whichThe village where (in which) I was born is very peaceful.
WhenTrạng ngữ chỉ Thời gianin / on / at + whichI will never forget the day when (on which) I met her.
WhyTrạng ngữ chỉ Lý dofor + whichThat is the reason why (for which) he failed the test.

Mini Quiz: Relative Adverbs

1.This is the park ________ we used to play football when we were children.

2.July is the month ________ the weather becomes extremely hot.

3.He didn't give us any explanation ________ he left the meeting early.

III. Phân loại Mệnh đề quan hệ

Mệnh đề quan hệ được chia làm 2 loại chính dựa trên tầm quan trọng của thông tin mà nó cung cấp:

1. Mệnh đề quan hệ xác định (Defining Relative Clauses)

Là mệnh đề cung cấp thông tin bắt buộc phải có để xác định rõ danh từ đứng trước là ai, cái nào. Nếu bỏ mệnh đề này, câu sẽ trở nên tối nghĩa hoặc không trọn vẹn.

  • Đặc điểm: Không dùng dấu phẩy. Có thể dùng That thay thế cho Who, Whom, Which. Có thể lược bỏ đại từ quan hệ nếu nó làm tân ngữ trong câu.
  • Ví dụ: The book that you lent me is very interesting. (Nếu bỏ "that you lent me", người nghe sẽ không biết "The book" là cuốn sách nào).

2. Mệnh đề quan hệ không xác định (Non-defining Relative Clauses)

Là mệnh đề chỉ cung cấp thêm thông tin phụ, giải thích thêm cho danh từ đứng trước (vốn đã được xác định rõ qua tên riêng, tính từ sở hữu hoặc từ chỉ định như this, that, these, those). Nếu bỏ mệnh đề này, ý chính của câu vẫn trọn vẹn.

  • Đặc điểm: Bắt buộc phải nằm giữa hai dấu phẩy (hoặc dấu phẩy và dấu chấm câu). Tuyệt đối không được dùng That. Không được lược bỏ đại từ quan hệ trong mọi trường hợp.
  • Ví dụ: Paris , which is the capital of France, is a beautiful city.

Mini Quiz: Punctuation & Types

1.Choose the sentence with correct punctuation:

2.In which of the following sentences can the relative pronoun be OMITTED (lược bỏ)?

3.Complete the sentence: "My laptop, ________ I bought only two months ago, is already broken."

IV. Các cấu trúc rút gọn Mệnh đề quan hệ

Để câu văn ngắn gọn và tự nhiên hơn, ta có thể rút gọn mệnh đề quan hệ khi đại từ quan hệ đóng vai trò làm Chủ ngữ theo 3 cách phổ biến sau:

1. Rút gọn bằng V-ing (Mệnh đề mang nghĩa chủ động)

Nếu mệnh đề quan hệ ở thể chủ động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và trợ động từ (nếu có), rồi chuyển động từ chính về dạng V-ing.

  • Gốc: The man who stands at the gate is my uncle.
  • Rút gọn: The man standing at the gate is my uncle.

2. Rút gọn bằng V3/ed (Mệnh đề mang nghĩa bị động)

Nếu mệnh đề quan hệ ở thể bị động, ta lược bỏ đại từ quan hệ và động từ "to be", giữ nguyên động từ chính ở dạng Quá khứ phân từ (V3/ed).

  • Gốc: The toys which were made in Japan are very durable.
  • Rút gọn: The toys made in Japan are very durable.

3. Rút gọn bằng To-V (Động từ nguyên mẫu)

Được áp dụng khi danh từ đứng trước có các từ bổ nghĩa mang tính thứ tự hoặc duy nhất như: the first, the second, the last, the only, hoặc các hình thức so sánh nhất.

  • Gốc: He was the first man who reached the top of the mountain.
  • Rút gọn: He was the first man to reach the top of the mountain.

V. Mẹo tránh lỗi sai khi làm bài

  1. Lỗi lặp thừa đại từ: Đây là lỗi cực kỳ phổ biến khi người học vừa dùng đại từ quan hệ, vừa giữ lại tân ngữ gốc trong vế sau. (Ví dụ sai: This is the book which I bought it yesterday. → Đúng: This is the book which I bought yesterday.).
  2. Lưu ý vị trí đặt giới từ: Trong văn phong trang trọng, giới từ có thể được đảo lên trước đại từ quan hệ. Tuy nhiên, giới từ chỉ được phép đứng trước Whom hoặc Which, tuyệt đối không đứng trước Who hoặc That. (Ví dụ đúng: The house in which I live... hoặc The person to whom I spoke...).
  3. Mệnh đề thay thế cho cả câu phía trước: Khi muốn dùng một mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho toàn bộ nội dung của mệnh đề đứng trước nó, ta bắt buộc phải dùng dấu phẩy và đại từ which. (Ví dụ: He passed the exam, which made his parents very happy.).
Chia sẻ: