Chuyển tới nội dung chính

Thành ngữ và Cụm từ cố định (Idioms & Fixed Expressions)

Các thành ngữ phổ biến trong giao tiếp hằng ngày cùng các cụm từ liên kết cố định giúp tăng tính logic trong văn viết học thuật.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Phân biệt Idioms và Fixed Expressions

Mặc dù cả hai đều là những cụm từ được kết hợp cố định, việc hiểu rõ bản chất của chúng sẽ giúp bạn áp dụng đúng ngữ cảnh (nói hay viết, đời thường hay trang trọng).

  • Idioms (Thành ngữ): Là những cụm từ có nghĩa ẩn dụ, nghĩa của cả cụm khác hoàn toàn nghĩa của từng từ cấu thành cộng lại. Thành ngữ thường mang sắc thái thân mật, hình ảnh, được dùng chủ yếu trong văn nói (Speaking).
  • Fixed Expressions (Cụm từ cố định): Là các cụm từ luôn đi liền với nhau theo một trật tự bất biến để diễn đạt một ý nghĩa logic rõ ràng. Chúng thường đóng vai trò là các từ nối, cụm từ đệm và được dùng rất nhiều trong cả văn nói lẫn văn viết trang trọng (Writing).

II. Thành ngữ thông dụng trong giao tiếp (Idioms)

Sử dụng thành ngữ một cách tự nhiên sẽ giúp văn nói của bạn sinh động và giống người bản xứ hơn. Tuy nhiên, tránh lạm dụng chúng trong các bài viết nghị luận, học thuật.

Thành ngữ (Idiom)Nghĩa đenNghĩa ẩn dụ (Cách dùng)Ví dụ minh họa
A piece of cakeMột miếng bánhRất dễ dàng, dễ như ăn kẹo.Don't worry about the driving test; it's a piece of cake.
Once in a blue moonKhi mặt trăng màu xanhHiếm khi, năm thì mười họa mới xảy ra.My brother lives abroad, so he visits us once in a blue moon.
Under the weatherDưới thời tiếtCảm thấy mệt mỏi, không khỏe trong người.I'm feeling a bit under the weather today, so I won't go to work.
Cost an arm and a legTốn một cánh tay và một cái chânQuá đắt đỏ, tốn rất nhiều tiền.I'd love to buy that sports car, but it costs an arm and a leg.
Burn the midnight oilĐốt dầu lúc nửa đêmThức khuya để học tập hoặc làm việc.She has been burning the midnight oil to prepare for her final exams.
Break a leg!Bẻ gãy một cái chânChúc may mắn! (Thường chúc trước khi ai đó lên sân khấu biểu diễn hoặc đi thi)I know you can do it! Break a leg!

III. Cụm từ cố định trong văn viết (Fixed Expressions)

Đây là các "vũ khí" giúp bài viết của bạn có sự gắn kết chặt chẽ (Coherence and Cohesion), giúp người đọc dễ dàng theo dõi mạch lập luận.

1. Diễn tả sự thật, bổ sung thông tin

  • As a matter of fact / In fact: Thực ra, trên thực tế (Dùng để nhấn mạnh hoặc đưa ra thông tin chi tiết, đôi khi trái ngược với điều người ta tưởng).
    • Ví dụ: I know him well. As a matter of fact, we used to be roommates.
  • By the way: Nhân tiện, tiện thể (Dùng để mở ra một chủ đề mới trong cuộc thoại).
    • Ví dụ: By the way, have you seen my car keys?

2. Diễn tả sự đối lập, tương phản

  • On the other hand: Mặt khác, ngược lại (Dùng để đưa ra một góc nhìn trái ngược với ý trước đó, thường đi sau cụm "On the one hand - Một mặt").
    • Ví dụ: Technology makes life easier. On the other hand, it can make people isolated.
  • In spite of / Despite (+ Noun/V-ing): Mặc dù, bất chấp.
    • Ví dụ: In spite of the heavy traffic, she arrived at the meeting on time.

3. Giới hạn phạm vi, khía cạnh

  • In terms of: Xét về mặt, về phương diện nào đó.
    • Ví dụ: The project was highly successful in terms of financial profit. (Xét về mặt lợi nhuận tài chính thì dự án rất thành công)
  • As far as I am concerned: Theo như tôi biết, theo quan điểm của tôi.
    • Ví dụ: As far as I am concerned, this is the best solution to the problem.

IV. Thành ngữ và cụm từ cố định chứa bộ phận cơ thể (Body Parts)

Một nhóm idioms cực kỳ thú vị và dễ nhớ vì chúng gắn liền với các bộ phận trên cơ thể con người:

  • Keep an eye on someone/something: Để mắt tới, trông chừng ai/cái gì.
    • Ví dụ: Could you please keep an eye on my luggage for a minute?
  • Pull someone's leg: Trêu chọc ai đó, nói đùa cho ai đó tin điều không có thật.
    • Ví dụ: Don't be mad! I'm just pulling your leg.
  • Have a sweet tooth: Là người thích ăn đồ ngọt (bánh, kẹo, sô-cô-la).
    • Ví dụ: I have a sweet tooth, so I can't resist chocolate cakes.
  • Lose heart: Nản lòng, thoái chí.
    • Ví dụ: Even if you fail the first time, don't lose heart. Keep trying!

Mini Quiz: Idioms & Fixed Expressions

1.The physics exam was quite difficult for many, but for Tom, it was ____.

2.Living in a big city is exciting. ____, the cost of living is extremely high.

3.I don’t go to the cinema very often. I only go ____.

4.____ job satisfaction, money isn’t the only factor that matters to employees.

5."Wait, are you really moving to Antarctica next week?" - "No, I'm just ____ your leg!"

Chia sẻ: