Chuyển tới nội dung chính

Danh động từ và Động từ nguyên mẫu (Gerund vs Infinitive)

Cách sử dụng Danh động từ (V-ing), Động từ nguyên mẫu (To-V) và các trường hợp thay đổi ý nghĩa đặc biệt.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Chức năng cơ bản của Danh động từ (Gerund)

Danh động từ là hình thức động từ thêm đuôi -ing (V-ing) và đóng vai trò như một danh từ trong câu.

1. Làm chủ ngữ trong câu (Subject)

Khi muốn biến một hành động thành chủ đề chính của câu, ta đưa động từ đó về dạng V-ing. Động từ chính đi sau danh động từ luôn chia ở ngôi thứ 3 số ít.

  • Ví dụ: Learning English opens up many career opportunities. (Việc học tiếng Anh mở ra nhiều cơ hội nghề nghiệp)

2. Làm tân ngữ của động từ hoặc sau giới từ (Object & After Prepositions)

  • Làm tân ngữ trực tiếp: Đứng sau một số động từ nhất định.
    • Ví dụ: I enjoy reading books in my free time.
  • Đứng sau giới từ: Bắt buộc tất cả các động từ đứng ngay sau giới từ (in, on, at, about, of, with, for, without...) phải chia ở dạng V-ing.
    • Ví dụ: She left the room without saying a word. (Cô ấy rời phòng mà không nói lời nào)

II. Động từ chỉ đi với Gerund (V-ing) hoặc Infinitive (To-V)

Việc chọn lựa giữa V-ing và To-V phụ thuộc hoàn toàn vào động từ chính đứng trước nó. Dưới đây là các nhóm từ thông dụng nhất bắt buộc bạn phải ghi nhớ:

1. Các động từ chỉ đi với Gerund (V + V-ing)

Động từÝ nghĩaVí dụ
AvoidTránh néShe tries to avoid meeting him.
AdmitThừa nhậnHe admitted stealing the money.
DenyPhủ nhậnThe boy denied breaking the window.
MindPhiền, bận tâmWould you mind closing the door?
Postpone / DelayTrì hoãnThey postponed holding the meeting.
PracticeLuyện tậpYou should practice speaking English daily.
SuggestGợi ýI suggest going to the beach this weekend.
Cụm từ đặc biệt đi với V-ing
  • Can't help / Can't stand / Can't bear: Không thể nhịn được / Không chịu nổi (... laughing / waiting)
  • It's no use / It's no good: Chẳng ích gì (... crying over spilt milk)
  • Be/Get used to + V-ing: Quen với việc gì
  • Look forward to + V-ing: Mong đợi, mong ngóng

2. Các động từ chỉ đi với Infinitive (V + To-V)

Động từÝ nghĩaVí dụ
AgreeĐồng ýThey agreed to sign the contract.
DecideQuyết địnhWe decided to buy a new house.
HopeHy vọngI hope to see you again soon.
ManageXoay xở, thành côngShe managed to pass the driving test.
OfferNgỏ lời, đề nghịHe offered to carry my suitcase.
PlanLên kế hoạchThey are planning to visit Da Lat.
RefuseTừ chốiThe man refused to answer the question.

III. Động từ đi được với cả hai (Thay đổi ý nghĩa)

Đây là nhóm từ xuất hiện rất nhiều trong các bài kiểm tra vì chúng có thể đi với cả V-ing lẫn To-V, nhưng cấu trúc nào sẽ quyết định ý nghĩa đó.

1. REMEMBER / FORGET / REGRET

  • + TO-V: Nhớ / Quên / Tiếc sẽ phải làm một việc gì đó (Hành động chưa xảy ra).
    • Ví dụ: Remember to turn off the lights before leaving. (Nhớ tắt đèn trước khi đi nhé)
  • + V-ING: Nhớ / Quên / Tiếc đã làm một việc gì đó trong quá khứ (Hành động đã xảy ra).
    • Ví dụ: I remember turning off the lights, but the room is still bright. (Tôi nhớ rõ là mình đã tắt đèn rồi mà)

2. STOP

  • + TO-V: Dừng một việc gì đó lại ĐỂ làm một việc khác.
    • Ví dụ: He stopped to smoke. (Anh ấy đang đi/đang làm việc thì dừng lại để hút thuốc)
  • + V-ING: Thôi, chấm dứt hoàn toàn hành động đang làm.
    • Ví dụ: He stopped smoking because it’s bad for his health. (Anh ấy đã bỏ hẳn hút thuốc)

3. TRY

  • + TO-V: Cố gắng, nỗ lực vượt qua khó khăn để làm gì.
    • Ví dụ: I tried to lift the heavy box but failed. (Tôi đã cố nhấc cái hộp nặng nhưng không nổi)
  • + V-ING: Thử làm một việc gì đó xem kết quả ra sao.
    • Ví dụ: If you can't sleep, try drinking a cup of warm milk. (Nếu mất ngủ, thử uống một ly sữa ấm xem sao)

4. NEED

  • + TO-V: Mang ý nghĩa chủ động (Ai đó cần phải làm gì).
    • Ví dụ: I need to clean my room. (Tôi cần phải dọn phòng của mình)
  • + V-ING: Mang ý nghĩa bị động (Cái gì cần được làm = Need + to be V3).
    • Ví dụ: My room needs cleaning. (= needs to be cleaned - Phòng của tôi cần được dọn dẹp)

Mini Quiz: Gerund vs Infinitive

1.____ regular exercise is one of the best ways to stay healthy.

2.She avoids ____ to sweet treats because she is currently on a strict diet.

3.We are really looking forward to ____ our relatives in Canada this summer.

4.On the way home, my father stopped ____ some groceries for dinner.

5.The grass in the backyard is getting too long; it really needs ____.

Chia sẻ: