Chuyển tới nội dung chính

Cụm động từ (Phrasal Verbs)

Phân loại cụm động từ tách được/không tách được, các nhóm từ thông dụng và quy tắc sử dụng trong văn phong đời thường so với học thuật.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Phân loại Phrasal Verbs theo cấu trúc

Phrasal Verb là sự kết hợp giữa một động từ (Verb) và một hoặc hai tiểu từ (Particle - có thể là trạng từ hoặc giới từ). Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một ý nghĩa hoàn toàn mới khác với động từ gốc. Dựa vào cách sắp xếp tân ngữ (Object), ta chia chúng thành 2 loại cốt lõi:

1. Phrasal Verbs tách được (Separable Phrasal Verbs)

Đối với nhóm này, tân ngữ có thể đứng sau cụm động từ hoặc đứng ở giữa động từ và tiểu từ.

Quy tắc dấu ngoặc kép với đại từ

Nếu tân ngữ là một đại từ tân ngữ (me, you, him, her, it, us, them), bạn bắt buộc phải đặt đại từ đó ở giữa cụm động từ.

  • Tân ngữ là danh từ (Đứng đâu cũng được):
    • Cách 1: Please turn off the light.
    • Cách 2: Please turn the light off.
  • Tân ngữ là đại từ (Bắt buộc đứng giữa):
    • Đúng: Please turn it off.
    • Sai: Please turn off it.

2. Phrasal Verbs không tách được (Inseparable Phrasal Verbs)

Đối với nhóm này, tân ngữ (dù là danh từ hay đại từ) luôn luôn phải đứng sau toàn bộ cụm động từ. Bạn không được phép chèn bất kỳ từ nào vào giữa chúng.

  • Ví dụ: She looks after her younger brother. / She looks after him. (Không được nói: She looks him after).
Mẹo nhận biết

Tất cả các phrasal verbs có 3 từ trở lên (gồm 1 động từ + 2 tiểu từ) như come up with, get along with, look forward to đều là loại không tách được.

  • Ví dụ: I can't keep up with the new technology.

II. Các nhóm Phrasal Verbs hay gặp nhất

Dưới đây là các "gia đình" cụm động từ kinh điển xuất hiện liên tục trong giao tiếp và các bài thi:

1. Nhóm từ gốc "LOOK" (Nhìn)

  • Look after: Chăm sóc (= take care of)
    • Ví dụ: Who will look after the dog while you are away?
  • Look for: Tìm kiếm (= search for)
    • Ví dụ: I am looking for my missing keys.
  • Look up: Tra cứu (trong từ điển, danh bạ, bản đồ)
    • Ví dụ: You should look up new words in a dictionary.
  • Look into: Điều tra, xem xét kỹ lưỡng (= investigate)
    • Ví dụ: The police are looking into the cause of the accident.

2. Nhóm từ gốc "TAKE" (Cầm, lấy)

  • Take off: (Máy bay) Cất cánh / Cởi (quần áo, giày dép) / Thành công rực rỡ
    • Ví dụ: Please take off your shoes before entering.
  • Take over: Tiếp quản, đảm nhận (vị trí, công việc từ người khác)
    • Ví dụ: She will take over the company as the new CEO next month.
  • Take up: Bắt đầu một thói quen, sở thích mới / Chiếm (không gian, thời gian)
    • Ví dụ: He took up photography during the lockdown.

3. Nhóm từ gốc "TURN" (Quay, vặn)

  • Turn on / Off: Bật / Tắt (thiết bị điện tử)
    • Ví dụ: Don't forget to turn off the AC when leaving.
  • Turn down: Từ chối (một lời đề nghị, lời mời) (= reject) / Vặn nhỏ âm lượng
    • Ví dụ: She turned down the job offer because the salary was too low.

4. Các cụm từ thông dụng khác

  • Give up: Từ bỏ, bỏ cuộc / Ngừng làm một thói quen xấu (give up smoking).
  • Give in: Đầu hàng, nhượng bộ.
  • Put off: Trì hoãn (= postpone, delay).
  • Come up with: Nảy ra, nghĩ ra (một ý tưởng, giải pháp, kế hoạch).
  • Get along with: Có mối quan hệ tốt đẹp, hòa hợp với ai.

III. Phrasal Verbs trong văn Đời thường vs Academic Học thuật

Một trong những lỗi phổ biến là sử dụng quá nhiều Phrasal Verbs trong các bài viết học thuật (như IELTS Writing Task 2, VSTEP Writing Task 1, luận văn). Phrasal Verbs mang sắc thái thân mật, bình dân (informal), trong khi văn viết học thuật yêu cầu tính trang trọng (formal) bằng các động từ đơn lẻ (Single-word verbs).

Khẩu ngữ đời thường (Phrasal Verb)Văn viết học thuật (Formal Verb)Ví dụ so sánh ngữ cảnh
Put offPostpone / DelayInformal: We need to put off the meeting.
Formal: The committee decided to postpone the conference.
Look intoInvestigateInformal: Let's look into the issue.
Formal: Scientists are investigating the global warming effects.
Give upAbandon / QuitInformal: He gave up his dream.
Formal: The project was abandoned due to a lack of funding.
Find outDiscover / AscertainInformal: I need to find out the truth.
Formal: The study aims to discover the underlying causes.
Bring upMention / RaiseInformal: Don't bring up that topic.
Formal: The professor raised an interesting question during class.

Mini Quiz: Phrasal Verbs

1.The room is very dark. Could you please turn ____ the lights?

2.Choose the sentence with the CORRECT word order (using the pronoun "them"):

3.After brainstorming for hours, Jane finally ____ a brilliant marketing idea.

4.Due to heavy rain, the football match has been ____ until next Sunday.

5.Which of the following verbs is the most appropriate FORMAL replacement for "look into" in an academic essay?

Chia sẻ: