Câu tường thuật (Reported Speech)
Hướng dẫn chi tiết cách chuyển đổi từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp, quy tắc lùi thì, đổi ngôi và các trường hợp đặc biệt.
I. Nguyên tắc chuyển đổi tổng quát
Khi chuyển đổi một câu từ trực tiếp (Direct Speech) sang gián tiếp/tường thuật (Reported Speech), chúng ta cần thực hiện 3 thay đổi cốt lõi sau đây:
- Lùi thì của động từ chính: Thay đổi thì của động từ về một bước quá khứ so với câu trực tiếp.
- Thay đổi đại từ: Đổi đại từ nhân xưng, đại từ sở hữu, và tính từ sở hữu sao cho phù hợp với ngữ cảnh của người tường thuật.
- Thay đổi trạng từ chỉ thời gian và nơi chốn: Chuyển các từ chỉ sự gần gũi (đây, bây giờ, hôm nay) thành các từ chỉ sự xa cách (đó, lúc đó, ngày hôm đó).
- now → then
- here → there
- this / these → that / those
- today → that day
- yesterday → the day before / the previous day
- tomorrow → the next day / the following day
- ago → before
- next week → the following week
II. Quy tắc lùi thì của động từ
Bảng dưới đây hệ thống hóa quy tắc lùi thì từ câu trực tiếp sang câu tường thuật:
| Thì trong câu trực tiếp | Thì trong câu gián tiếp | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn | Quá khứ đơn | "I want an apple." → He said he wanted an apple. |
| Hiện tại tiếp diễn | Quá khứ tiếp diễn | "She is studying." → He said she was studying. |
| Hiện tại hoàn thành | Quá khứ hoàn thành | "We have finished." → They said they had finished. |
| Quá khứ đơn | Quá khứ hoàn thành | "I saw him yesterday." → She said she had seen him the day before. |
| Quá khứ tiếp diễn | Quá khứ hoàn thành tiếp diễn | "I was sleeping." → He said he had been sleeping. |
| Tương lai đơn (will) | Tương lai trong quá khứ (would) | "I will help you." → She said she would help me. |
| Can / May / Must | Could / Might / Had to | "You must go." → He said I had to go. |
Không lùi thì của động từ trong câu tường thuật khi:
- Động từ giới thiệu ở thì hiện tại (say, tell, report...).
- Câu trực tiếp diễn tả một sự thật hiển nhiên, một chân lý.
- Câu có chứa các động từ khuyết thiếu như: should, would, could, might, ought to, used to.
Mini Quiz: Tense Shifting & Adverbs
1.Mary said: "I am baking a cake now."
2.John told me: "I will visit Tokyo tomorrow."
3.The teacher said: "The Earth revolves around the Sun."
III. Các loại câu tường thuật thường gặp
1. Tường thuật câu trần thuật (Statements)
Sử dụng động từ giới thiệu phổ biến là said hoặc told.
- S + said + (that) + S + V (lùi thì)
- S + told + O + (that) + S + V (lùi thì)
Ví dụ: "I don't like coffee," Ben said. → Ben said (that) he didn't like coffee. / Ben told me (that) he didn't like coffee.
2. Tường thuật câu hỏi (Questions)
Đối với câu hỏi, chúng ta không dùng said/told nữa mà chuyển sang các động từ như asked, wanted to know, wondered. Câu gián tiếp sẽ đổi về dạng câu trần thuật (không đảo ngữ, không dùng trợ động từ do/does/did, bỏ dấu chấm hỏi).
A. Câu hỏi Yes/No (Yes/No Questions): Mượn liên từ if hoặc whether.
S + asked + (O) + if / whether + S + V (lùi thì)
Ví dụ: "Do you love football?" he asked. → He asked if I loved football.
B. Câu hỏi có từ để hỏi (Wh-Questions): Giữ nguyên từ để hỏi (what, where, when, why, how...).
S + asked + (O) + Wh-word + S + V (lùi thì)
Ví dụ: "Where are you going?" she asked Tom. → She asked Tom where he was going.
Mini Quiz: Reported Questions
1."Have you seen my keys?" David asked me.
2.She asked him: "Why did you buy this old car?"
3.Select the correct sentence: Tom wondered ________.
3. Tường thuật câu mệnh lệnh, cầu khiến (Commands & Requests)
Thường dùng các động từ giới thiệu như: told, asked, ordered, begged, reminded... kết hợp với cấu trúc động từ nguyên mẫu có "to".
- Khẳng định: S + told / asked + O + to-V
- Phủ định: S + told / asked + O + not to-V
- Ví dụ 1: "Close the door, please," the teacher said to Anna. → The teacher asked Anna to close the door.
- Ví dụ 2: "Don't touch the wire!" he said to me. → He told me not to touch the wire.
IV. Các cấu trúc tường thuật đặc biệt với V-ing và To-V
Trong nhiều trường hợp, thay vì áp dụng máy móc quy tắc lùi thì, người ta sẽ dùng các động từ nhóm đặc biệt để truyền tải trọn vẹn ý định của người nói:
| Động từ giới thiệu | Cấu trúc đi kèm | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| Promise / Threaten / Refuse | + to-V | "I will call you." → He promised to call me. |
| Offer | + to-V | "Shall I carry the bag for you?" → He offered to carry the bag for me. |
| Suggest / Admit / Deny | + V-ing | "Let's go to the cinema." → She suggested going to the cinema. |
| Apologize (to someone) for | + V-ing | "I'm sorry I broke your vase." → He apologized for breaking my vase. |
| Accuse someone of | + V-ing | "You stole my money!" → She accused him of stealing her money. |
| Congratulate someone on | + V-ing | "Well done! You passed the test." → They congratulated him on passing the test. |
Mini Quiz: Special Reporting Verbs
1."No, I didn't break the window!" said the boy.
2.The doctor said to Peter: "You should fast for 12 hours before the test."
3."Thank you very much for helping me," she said to him.
V. Mẹo nhỏ để làm bài không sai sót
- Luôn nhớ đổi cụm Trạng ngữ chỉ thời gian: Lỗi quên đổi các trạng từ như now, tomorrow, yesterday là lỗi phổ biến nhất của người học. Hãy rà soát lại trạng ngữ ngay sau khi chia động từ.
- Không dùng cấu trúc đảo ngữ trong câu hỏi gián tiếp: Hãy ghi nhớ quy tắc đưa chủ ngữ lên trước động từ sau từ để hỏi (ví dụ: đổi where is he thành where he was).
- Phân biệt "say" và "tell": Động từ tell bắt buộc phải có tân ngữ chỉ người đi sau (He told me...), còn say có thể đi trực tiếp với mệnh đề hoặc đi với cụm to someone (He said to me...).









