Các cấu trúc câu nhấn mạnh (Emphatic Structures)
Các phương thức nhấn mạnh trong tiếng Anh bao gồm câu chẻ (Cleft sentences), đảo ngữ nâng cao (Inversion) và trợ động từ nhấn mạnh (Emphatic Do/Does/Did).
I. Câu chẻ (Cleft Sentences)
Câu chẻ là dạng câu được "chia" làm hai mệnh đề nhằm nhấn mạnh vào một thành phần cụ thể như chủ ngữ, tân ngữ hay trạng ngữ. Hai cấu trúc câu chẻ phổ biến nhất là It is/was... that và What-cleft.
1. Câu chẻ với "It is / It was ... that"
Đây là cấu trúc dùng để nhấn mạnh một thành phần đứng ngay sau It is/was. Khi muốn nhấn mạnh thành phần nào, ta đưa thành phần đó vào giữa cụm It is/was và that.
It + is/was + Thành phần cần nhấn mạnh + that/who + Mệnh đề còn lại (Dùng is nếu câu gốc ở hiện tại, dùng was nếu câu gốc ở quá khứ)
-
Câu gốc: My mother bought this laptop in London last week.
-
Nhấn mạnh Chủ ngữ (Subject): Nhấn mạnh vào người thực hiện hành động.
- Cấu trúc: It was my mother that/who bought this laptop in London last week. (Chính là mẹ tôi người đã mua...)
-
Nhấn mạnh Tân ngữ (Object): Nhấn mạnh vào vật/người chịu tác động.
- Cấu trúc: It was this laptop that my mother bought in London last week. (Chính là chiếc laptop này thứ mà mẹ tôi đã mua...)
-
Nhấn mạnh Trạng ngữ (Adverbial): Nhấn mạnh vào nơi chốn hoặc thời gian.
- Cấu trúc (Nơi chốn): It was in London that my mother bought this laptop last week.
- Cấu trúc (Thời gian): It was last week that my mother bought this laptop in London.
2. Câu chẻ với "What ... is/was" (Wh-cleft)
Cấu trúc này đẩy thông tin cần nhấn mạnh ra cuối câu, giúp người nghe tập trung vào kết quả hoặc hành động.
What + Mệnh đề + is/was + Cụm từ/Hành động cần nhấn mạnh
- Câu gốc: I need a warm cup of coffee.
- Câu chẻ: What I need is a warm cup of coffee. (Thứ tôi cần chính là một ly cà phê ấm)
- Nhấn mạnh hành động (Dạng đặc biệt với động từ Do):
- Câu gốc: She cleaned the entire house.
- Câu chẻ: What she did was clean the entire house. (Những gì cô ấy đã làm là dọn dẹp cả căn nhà)
II. Trợ động từ nhấn mạnh (Emphatic Do / Does / Did)
Trong câu khẳng định của thì Hiện tại đơn và Quá khứ đơn, thông thường ta không dùng trợ động từ. Tuy nhiên, để nhấn mạnh tính chất "thực sự có/đã xảy ra" của hành động (nhằm khẳng định, thuyết phục hoặc bác bỏ một ý kiến ngược lại), ta có thể chèn Do/Does/Did ngay trước động từ nguyên mẫu.
S + do / does / did + V (nguyên mẫu - bare infinitive)
- Ngữ cảnh khẳng định/thuyết phục: "You don't love me!" ⇆ "I do love you!" (Anh thực sự rất yêu em!)
- Hiện tại đơn (Ngôi thứ 3 số ít): He does speak English fluently, although he has never been abroad. (Anh ấy thực sự nói tiếng Anh rất trôi chảy...)
- Quá khứ đơn (Đổi động từ chính về nguyên mẫu):
- Câu thường: I went to the meeting yesterday.
- Nhấn mạnh: I did go to the meeting yesterday, but I left early. (Hôm qua tôi có đi họp thật mà, nhưng tôi về sớm)
III. Đảo ngữ để nhấn mạnh (Inversion)
Đảo ngữ là biện pháp mạnh mẽ nhất để tạo sắc thái trang trọng hoặc biểu cảm trong văn viết. Bản chất là đưa trợ động từ lên trước chủ ngữ.
1. Đảo ngữ với trạng từ phủ định (Negative Adverbs)
Khi các từ như Never (Không bao giờ), Rarely/Seldom (Hiếm khi), Little (Ít khi/Gần như không) đứng đầu câu.
- Câu gốc: I have never heard such a beautiful voice.
- Đảo ngữ: Never have I heard such a beautiful voice.
2. Đảo ngữ với "Not only ... but also" (Không những... mà còn)
Chỉ thực hiện đảo ngữ ở mệnh đề đầu tiên chứa Not only. Mệnh đề thứ hai chứa but also giữ nguyên trật tự từ.
- Câu gốc: She is not only talented but she is also very humble.
- Đảo ngữ: Not only is she talented, but she is also very humble.
3. Đảo ngữ với các trạng từ chỉ tần suất có "Only"
Các cụm từ như Only after (Chỉ sau khi), Only when (Chỉ khi), Only by (Chỉ bằng cách) đòi hỏi phải đảo ngữ ở mệnh đề chính (mệnh đề phía sau).
- Ví dụ: Only by studying harder can you pass this exam.
- Ví dụ: Only when I saw him did I believe the story.
IV. Các hình thức nhấn mạnh khác
1. Sử dụng đại từ phản thân (Reflexive Pronouns)
Đặt các từ như myself, himself, themselves... ngay sau chủ ngữ hoặc cuối câu để nhấn mạnh chính chủ thể đó tự làm chứ không phải ai khác.
- Ví dụ: The CEO himself answered my email. (Chính vị CEO đã trả lời email của tôi)
2. Thêm từ "Very" trước danh từ
Từ very ngoài bổ nghĩa cho tính từ còn có thể đứng trước danh từ để nhấn mạnh ý nghĩa "chính là/đúng là".
- Ví dụ: This is the very book I have been looking for. (Đây chính là cuốn sách tôi đã tìm kiếm bấy lâu)
Mini Quiz: Emphatic Structures
1.Identify the sentence that correctly emphasizes the UNDERLINED part: "Nam met Lan at the park yesterday."
2."Why didn't you come to my party?" - "I ____ to your party, but I had to leave early!"
3.Not only ____ beautiful garments, but she also designs unique accessories.
4.Complete the sentence: "What I love most about winter ____."
5.Only after finishing the report ____ allowed to go home.









