Chuyển tới nội dung chính

Thành phần câu (Sentence Components)

Tổng hợp cấu trúc và các thành phần cốt lõi cấu tạo nên câu trong tiếng Anh

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Chủ ngữ & Vị ngữ (Subject & Predicate)

Mỗi một câu hoàn chỉnh trong tiếng Anh luôn được cấu tạo từ hai thành phần cơ bản nền tảng: Chủ ngữ và Vị ngữ.

  • Chủ ngữ (Subject - S): Là người, sự vật, hiện tượng thực hiện hành động hoặc là trung tâm được mô tả trong câu. Chủ ngữ thường là một danh từ, đại từ hoặc cụm danh từ.
  • Vị ngữ (Predicate - P): Là thành phần chứa động từ chính, dùng để diễn tả hành động, trạng thái hoặc cung cấp thông tin về chủ ngữ.

Ví dụ: In the sentence "The clever boy painted the fence yesterday":

  • Subject: The clever boy
  • Predicate: painted the fence yesterday

Mini Quiz: Subject & Predicate

1.Identify the complete SUBJECT in the sentence: "The old man with a heavy backpack walked slowly up the hill."

2.What is the complete PREDICATE in the sentence: "My younger sister plays the piano beautifully"?

3.In the sentence "The flowers in the garden smell wonderful", what part of the sentence is "The flowers in the garden"?

II. Tân ngữ trực tiếp & gián tiếp (Direct & Indirect Object)

Tân ngữ (Object - O) là thành phần chịu tác động trực tiếp hoặc gián tiếp từ hành động của động từ. Thành phần này xuất hiện khi câu sử dụng các ngoại động từ (Transitive Verbs).

1. Tân ngữ trực tiếp (Direct Object - DO)

Là đối tượng tiếp nhận trực tiếp hành động của động từ. Trả lời cho câu hỏi Cái gì? (What?) hoặc Ai? (Whom?) sau động từ.

  • Ví dụ: He bought a new laptop. (a new laptop là tân ngữ trực tiếp của hành động bought)

2. Tân ngữ gián tiếp (Indirect Object - IO)

Là đối tượng tiếp nhận hoặc thụ hưởng kết quả từ tân ngữ trực tiếp. Trả lời cho câu hỏi Cho ai? (To whom?) hoặc Cho cái gì? (For what?). Tân ngữ gián tiếp thường đứng trước tân ngữ trực tiếp.

  • Ví dụ: He gave his brother a book. (his brother là tân ngữ gián tiếp, nhận cuốn sách từ hành động gave)

Mẹo chuyển đổi cấu trúc: Nếu đưa tân ngữ gián tiếp ra sau tân ngữ trực tiếp, ta bắt buộc phải sử dụng giới từ to hoặc for.

  • Ví dụ: He gave a book to his brother.

Mini Quiz: Direct & Indirect Objects

1.Identify the DIRECT OBJECT in the sentence: "The chef cooked a delicious meal for the guests."

2.In the sentence "She showed her friends the photos", what role does "her friends" play?

3.Which of the following sentences correctly highlights a DIRECT OBJECT?

4.Identify the INDIRECT OBJECT in the sentence: "My mother bought me a new jacket."

III. Bổ ngữ (Complement)

Bổ ngữ (Complement - C) là thành phần bắt buộc đi kèm để bổ sung ý nghĩa cho câu, làm cho câu trở nên trọn vẹn. Nếu thiếu bổ ngữ, câu sẽ bị mơ hồ hoặc sai ngữ pháp. Có hai loại bổ ngữ chính:

1. Bổ ngữ cho chủ ngữ (Subject Complement - SC)

Đứng sau các động từ nối (Linking Verbs) như to be, become, seem, feel, taste... nhằm mô tả đặc điểm, tính chất hoặc trạng thái của chủ ngữ.

  • Ví dụ: She is a doctor. / The soup tastes delicious.

2. Bổ ngữ cho tân ngữ (Object Complement - OC)

Đứng ngay sau tân ngữ trực tiếp nhằm bổ sung thông tin hoặc trạng thái cho chính tân ngữ đó. Thường đi kèm với các động từ như make, call, name, paint, elect...

  • Ví dụ: They elected him president. / The music made me happy. (happy bổ nghĩa cho tân ngữ me)

Mini Quiz: Subject & Object Complements

1.In the sentence "The weather became cold and windy", what role does "cold and windy" play?

2.Identify the OBJECT COMPLEMENT in the sentence: "We painted the old kitchen walls bright yellow."

3.Which of the following contains a SUBJECT COMPLEMENT?

IV. Trạng ngữ (Adverbial)

Trạng ngữ (Adverbial - A) là thành phần phụ dùng để bổ sung thông tin về mặt thời gian, nơi chốn, cách thức, nguyên nhân hoặc tần suất diễn ra của hành động.

  • Đặc điểm: Trạng ngữ có vị trí vô cùng linh hoạt trong câu (có thể đứng đầu câu, cuối câu hoặc giữa câu) và có thể lược bỏ mà không làm câu bị sai ngữ pháp cốt lõi.
  • Hình thức biểu hiện: Trạng ngữ có thể là một trạng từ đơn, một cụm giới từ hoặc một mệnh đề trạng ngữ phụ thuộc.
    • Ví dụ chỉ nơi chốn: They are playing football in the park.
    • Ví dụ chỉ cách thức: She completed the test very quickly.
    • Ví dụ chỉ thời gian: Yesterday, we went to the cinema.

Mini Quiz: Adverbials

1.Identify the ADVERBIAL of place in the sentence: "You can find the missing keys under the dining table."

2.What type of adverbial is "because of the heavy rain" in the sentence: "The football match was delayed because of the heavy rain"?

3.In the sentence "Suddenly, the lights went out", what part of speech or component is "Suddenly"?

V. Tổng hợp các mô hình câu cơ bản

Sự kết hợp của các thành phần trên tạo nên 5 mô hình câu cốt lõi trong tiếng Anh dưới đây:

Mô hình câuThành phần chi tiếtVí dụ minh họa
S + VSubject + VerbBirds fly.
S + V + OSubject + Verb + ObjectShe likes coffee.
S + V + CSubject + Verb + ComplementHe is a teacher.
S + V + IO + DOSubject + Verb + Indirect Obj + Direct ObjShe gave me a pen.
S + V + O + CSubject + Verb + Object + ComplementThey made him angry.

Lưu ý: Trạng ngữ (A) có thể được chèn thêm vào bất kỳ vị trí thích hợp nào trong cả 5 mô hình câu trên mà không làm thay đổi cấu trúc gốc của mô hình.

Mini Quiz: Comprehensive Sentence Structures

1.What is the correct structure model for the sentence: "My father painted the house green yesterday"?

2.Analyze the sentence: "The team members felt exhausted after the long race." What structure does it follow?

3.Identify the component of "me" and "a postcard" in the sentence: "John sent me a postcard from Paris."

Chia sẻ: