Chuyển tới nội dung chính

Câu bị động (Passive Voice)

Tổng hợp cấu trúc câu bị động ở các thì, các trường hợp đặc biệt.

Review tích đức
Giả lập phòng thi
Luyện từ vựng
Phòng luyện 4 kỹ năng
Listening Lab
Nghe Podcast
Quy đổi điểm VSTEP
Hướng dẫn ôn thi
Cấu trúc đề thi
Kỹ thuật ôn luyện

I. Nguyên tắc chuyển đổi sang câu bị động

Câu bị động được dùng khi muốn nhấn mạnh vào hành động hoặc đối tượng chịu tác động của hành động đó, thay vì đối tượng thực hiện hành động.

Sơ đồ chuyển đổi tổng quát
  • Câu chủ động: S + V + O
  • Câu bị động: S (O cũ) + be + V3/ed + (by O)

3 bước chuyển đổi cơ bản:

  1. Lấy Tân ngữ (O) trong câu chủ động làm Chủ ngữ (S) trong câu bị động.
  2. Xác định thì của động từ chính, chia động từ "to be" theo đúng thì đó và hòa hợp với chủ ngữ mới.
  3. Chuyển động từ chính về dạng Quá khứ phân từ (V3/ed). Thêm "by + Tân ngữ mới" (nếu cần rõ người/vật thực hiện).
Lưu ý về "by..."
  • Có thể bỏ by people, by them, by someone, by no one... nếu không quan trọng hoặc không rõ đối tượng.
  • Quy tắc sắp xếp vị trí: Trạng từ chỉ nơi chốn + by + O + Trạng từ chỉ thời gian.
    • Ví dụ: The book was found in the kitchen by my mother yesterday.

II. Cấu trúc câu bị động theo các thì cơ bản

1. Nhóm các thì Hiện tại

ThìCấu trúc câu bị độngVí dụ minh họa
Hiện tại đơnS + am/is/are + V3/edActive: She cleans the room every day.
Passive: The room is cleaned every day.
Hiện tại tiếp diễnS + am/is/are + being + V3/edActive: They are building a new bridge.
Passive: A new bridge is being built.
Hiện tại hoàn thànhS + have/has + been + V3/edActive: Someone has stolen my bicycle.
Passive: My bicycle has been stolen.

Mini Quiz: Present Passive

1.English ________ all over the world.

2.Look! The walls ________ by the painters right now.

3.Change into passive voice: "They have already sent the invitations."

2. Nhóm các thì Quá khứ

ThìCấu trúc câu bị độngVí dụ minh họa
Quá khứ đơnS + was/were + V3/edActive: Shakespeare wrote Hamlet.
Passive: Hamlet was written by Shakespeare.
Quá khứ tiếp diễnS + was/were + being + V3/edActive: He was cooking dinner when I came.
Passive: Dinner was being cooked when I came.
Quá khứ hoàn thànhS + had + been + V3/edActive: They had finished the project before Friday.
Passive: The project had been finished before Friday.

Mini Quiz: Past Passive

1.The famous statue ________ in 1920.

2.When we arrived at the garage, our car ________ by the mechanic.

3.Identify the correct passive sentence for: "The storm had destroyed the local school."

3. Nhóm các thì Tương lai & Động từ khuyết thiếu

Loại câuCấu trúc câu bị độngVí dụ minh họa
Tương lai đơnS + will + be + V3/edActive: They will hold the meeting tomorrow.
Passive: The meeting will be held tomorrow.
Tương lai gần (Be going to)S + am/is/are + going to + be + V3/edActive: She is going to buy a new laptop.
Passive: A new laptop is going to be bought.
Động từ khuyết thiếu (Modal Verbs)S + can/must/should/... + be + V3/edActive: You must report this problem immediately.
Passive: This problem must be reported immediately.

Mini Quiz: Future & Modal Passive

1.The application forms must ________ before next Monday.

2.A new shopping mall ________ in this area next year.

3.This book ________ by everyone in the class.

III. Các cấu trúc câu bị động đặc biệt

1. Câu bị động với 2 tân ngữ (Trực tiếp & Gián tiếp)

Một số động từ như give, send, buy, lend, show... có thể đi kèm với cả hai loại tân ngữ: Tân ngữ gián tiếp (chỉ người)Tân ngữ trực tiếp (chỉ vật). Do đó, chúng ta có thể chuyển đổi theo 2 cách dưới đây:

  • Cách 1 (Ưu tiên): Đưa tân ngữ gián tiếp (chỉ người) lên làm Chủ ngữ.
  • Cách 2: Đưa tân ngữ trực tiếp (chỉ vật) lên làm Chủ ngữ (lúc này phải thêm giới từ to hoặc for vào trước tân ngữ chỉ người).

Ví dụ với "give": Active: He gave me (người) a book (vật).

  • Passive 1: I was given a book by him.
  • Passive 2: A book was given to me by him.

2. Câu bị động thể nhờ vả (Causative Form)

Công thức chủ động vs bị động thể nhờ vả
  • Chủ động: Have someone + V-(bare) / Get someone + to-V (Nhờ ai làm gì)
  • Bị động: Have/Get + Something + V3/ed (Có cái gì được làm bởi ai)

Ví dụ: I had the mechanic repair my car → I had my car repaired by the mechanic.

3. Câu bị động khách quan (Impersonal Passive)

Thường dùng với các động từ tường thuật hoặc nêu ý kiến như: say, think, believe, report, rumor...

2 công thức bị động khách quan
  • Cách 1: It + be + V3/ed (tường thuật) + that + S2 + V2
  • Cách 2: S2 + be + V3/ed (tường thuật) + to-V (nếu V2 cùng thì hoặc xảy ra sau V1) HOẶC to have V3/ed (nếu V2 xảy ra trước V1)
  • Ví dụ: People say that he works 12 hours a day.
    • Cách 1: It is said that he works 12 hours a day.
    • Cách 2: He is said to work 12 hours a day.

IV. Mẹo tránh các lỗi sai thường gặp

  1. Nội động từ không có câu bị động: Các động từ không yêu cầu tân ngữ đi kèm như appear, disappear, die, happen, look, stay, sleep, rain... tuyệt đối không chia ở thể bị động. (Ví dụ sai: The accident was happened. → Đúng: The accident happened.).
  2. Kiểm tra kỹ dạng V3/ed: Chú ý các động từ bất quy tắc quen thuộc để tránh nhầm lẫn khi chuyển đổi (ví dụ: write → written, take → taken, choose → chosen).
  3. Phân biệt "by" và "with": Dùng "by" cho tác nhân trực tiếp thực hiện hành động (con người, thiên tai) và dùng "with" cho công cụ, dụng cụ hoặc vật liệu được sử dụng để thực hiện hành động đó. (Ví dụ: The bird was shot by the hunter with a gun).
Chia sẻ: